Cicom International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cicom Quốc Tế

18
进口笔数
0
出口笔数
$765.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $720 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $229.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $155.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $720 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $229.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $155.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105571385
企查查编码QVN1NHVJ06
成立日期2011-10-14
联系地址Tầng 4, tòa nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CICOM QUỐC TẾ
企业英文名称CICOM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ
电话02422833579
邮箱info@cicom.com.vn
官网www.cicom.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
680610矿物棉
392190非泡沫塑料片
350691聚合物胶粘剂
392113聚氨酯泡沫塑料
680919普通石膏制品
731814自攻螺钉
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
271500沥青混合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$384.0K
泰国4$228.1K
美国1$146.9K
马来西亚2$6.2K
德国2$84

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MERO TSK Turnkey Equipment中国4$278.1K其他钢铁结构体
Rockwool (Thailand) Ltd.泰国4$228.1K矿物棉、铝矿砂
9487de6da044f579e35eae37ada250541$146.9K
Suzhou Smart Building New Materials Co., Ltd.中国3$105.1K非泡沫塑料片、自攻螺钉
TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚2$6.2K其他胶粘剂、油漆颜料
Pennint Co., Ltd.中国1$720自粘塑料片、非泡沫塑料片
MERO TSK International GmbH & Co. KG德国2$84普通石膏制品、木质碎料板
Huayi Antistatic Raised Floor Co., Ltd.中国1$32铝制结构体及部件、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他钢铁结构体MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT中国$260
2026-03-13其他钢铁结构体MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT中国$1.2K
2026-03-13其他钢铁结构体MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT中国$650
2026-03-13其他钢铁结构体MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT中国$71.1K
2026-03-06其他钢铁结构体MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT中国$600
2026-03-06其他钢铁结构体MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT中国$52.3K
2026-03-06其他钢铁结构体MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT中国$8.1K
2026-03-06其他钢铁结构体MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT中国$1.9K
2026-03-06其他钢铁结构体MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT中国$8.8K
2026-03-06其他钢铁结构体MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT中国$7.4K

相关企业 · 同类产品

Cicom International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →