Cicom International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cicom Quốc Tế
18
进口笔数
0
出口笔数
$765.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105571385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NHVJ06 |
| 成立日期 | 2011-10-14 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CICOM QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | CICOM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02422833579 |
| 邮箱 | info@cicom.com.vn |
| 官网 | www.cicom.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 271500 | 沥青混合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $384.0K |
| 泰国 | 4 | $228.1K |
| 美国 | 1 | $146.9K |
| 马来西亚 | 2 | $6.2K |
| 德国 | 2 | $84 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MERO TSK Turnkey Equipment | 中国 | 4 | $278.1K | 其他钢铁结构体 |
| Rockwool (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $228.1K | 矿物棉、铝矿砂 |
| 9487de6da044f579e35eae37ada25054 | 1 | $146.9K | ||
| Suzhou Smart Building New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.1K | 非泡沫塑料片、自攻螺钉 |
| TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $6.2K | 其他胶粘剂、油漆颜料 |
| Pennint Co., Ltd. | 中国 | 1 | $720 | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| MERO TSK International GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $84 | 普通石膏制品、木质碎料板 |
| Huayi Antistatic Raised Floor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32 | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他钢铁结构体 | MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT | 中国 | $260 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁结构体 | MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 其他钢铁结构体 | MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT | 中国 | $650 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁结构体 | MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT | 中国 | $71.1K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁结构体 | MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT | 中国 | $600 |
| 2026-03-06 | 其他钢铁结构体 | MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT | 中国 | $52.3K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁结构体 | MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁结构体 | MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁结构体 | MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁结构体 | MERO TSK TURNKEY EQUIPMENT | 中国 | $7.4K |