Tomotek Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOMOTEK
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110084605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX9SGRN |
| 成立日期 | 2022-08-05 |
| 联系地址 | Số 8B ngõ 470 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOMOTEK |
| 企业英文名称 | TOMOTEK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8B ngõ 470 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84869198893 |
| 邮箱 | admin@tomotek.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rinlink (HK) Technology Ltd. | 中国 | 11 | $795.6K | 单个扬声器、收银机 |
| Shanghai Sairui International Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $552.3K | 单个扬声器、其他塑料制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.0K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-19 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $114.0K |
| 2026-04-19 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-19 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $114.0K |
| 2026-03-19 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-19 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-03-19 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-03-19 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-11 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-01-28 | 单个扬声器 | RINLINK (HK) TECHNOLOGY LTD | 中国 | $14.6K |