GLOBAL HEALTH INVESTMENT TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ĐầU Tư SứC KHỏE TOàN CầU
1
进口笔数
15
出口笔数
$996
进口金额
$298.9K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-03-21
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315925739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24PGDHB |
| 成立日期 | 2019-09-26 |
| 联系地址 | 26/25B6 Đường số 12, Khu phố 4, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ SỨC KHỎE TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL HEALTH INVESTMENT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/25B6 Đường số 12, Khu phố 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904891569 |
| 邮箱 | yensaosaconest@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $996 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 10 | $204.5K |
| 中国香港 | 3 | $30.0K |
| 美国 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI ACCOBIO BIOTECH INC | 中国 | 1 | $996 | 其他氨基酸、亚胺衍生物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THADAR PHYU CO LTD | 缅甸 | 4 | $89.8K | 其他食品制剂、维生素药品 |
| TLK MEDI CO LTD | 缅甸 | 2 | $79.9K | 其他食品制剂 |
| BZ CO LTD | 泰国 | 5 | $71.1K | 绝缘电线、其他食品制剂 |
| TIMING PHARMACEUTICALS HOLDING CO LTD | 中国香港 | 3 | $30.0K | 其他食品制剂 |
| 6ef5a1a13b883696b6c558fd6bfb7afb | 1 | $22.8K | ||
| VIET PHO TELEVISION NETWORKS LLC | 美国 | 1 | $5.4K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他含氧杂环化合物 | WUXI ACCOBIO BIOTECH INC | 中国 | $996 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他食品制剂 | TLK MEDI CO LTD | — | $22.8K |
| 2026-03-21 | 其他食品制剂 | TLK MEDI CO LTD | — | $36.3K |
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | TIMING PHARMACEUTICALS HOLDING CO LTD | 中国香港 | $10.0K |
| 2025-06-07 | 其他食品制剂 | TLK MEDI CO LTD | 缅甸 | $18.1K |
| 2025-06-07 | 其他食品制剂 | TLK MEDI CO LTD | 缅甸 | $19.0K |
| 2025-06-07 | 其他食品制剂 | TLK MEDI CO LTD | 缅甸 | $6.4K |
| 2025-03-19 | 其他食品制剂 | THADAR PHYU CO LTD | 缅甸 | $18.1K |
| 2025-02-26 | 其他食品制剂 | TIMING PHARMACEUTICALS HOLDING CO LTD | 中国香港 | $10.0K |
| 2024-12-26 | 其他食品制剂 | THADAR PHYU CO LTD | 缅甸 | $19.0K |
| 2024-11-07 | 其他食品制剂 | THADAR PHYU CO LTD | 缅甸 | $11.4K |