Vietnam Food Additives Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 454 笔 · 主营 植物粘液剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ GIA THựC PHẩM VIệT NAM
454
进口笔数
0
出口笔数
$11.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109610652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9GJJRM |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | Nhà số 5, ngách 49/16 phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ GIA THỰC PHẨM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM FOOD ADDITIVES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84989209857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 291819 | 其他羧酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 386 | $9.87M |
| 印度尼西亚 | 27 | $1.47M |
| 韩国 | 17 | $184.6K |
| 印度 | 10 | $145.9K |
| 泰国 | 12 | $133.6K |
| 朝鲜 | 2 | $16.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Konson Konjac Gum Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.36M | 植物粘液剂、混合蔬菜 |
| CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | 24 | $1.25M | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.08M | 植物粘液剂、西米/根茎粉 |
| China Star Chemical Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.01M | 其他杂环化合物、三氯蔗糖化合物 |
| Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 29 | $924.2K | 植物粘液剂、天然聚合物 |
| Ningbo Wanglong Tech Co., Ltd. | 中国 | 33 | $791.0K | 其他不饱和酸衍生物、运输集装箱 |
| Nantong Changhai Food Additive Co., Ltd. | 中国 | 22 | $727.0K | 环酰胺衍生物、三氯蔗糖化合物 |
| Jining Deming Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $423.8K | 食品香料、改性淀粉 |
| Jining Nature Foods Co., Ltd. | 中国 | 18 | $261.3K | 食品香料、混合调味料 |
| Nantong Acetic Acid Chemical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $231.2K | 环酰胺衍生物、醛酮羧酸 |
近期贸易明细
进口(共 454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他含氮化合物 | Best Success Enterprise (Thailand) Ltd. | 泰国 | $9.0K |
| 2026-06-17 | 天然聚合物 | Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-06-17 | 植物粘液剂 | Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd. | 中国 | $49.5K |
| 2026-06-12 | 其他不饱和酸衍生物 | Ningbo Wanglong Tech Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-06-12 | 其他不饱和酸衍生物 | Ningbo Wanglong Tech Co., Ltd. | 中国 | $20.3K |
| 2026-06-10 | 羧甲基纤维素 | Changshu Wealthy Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-10 | 羧甲基纤维素 | Changshu Wealthy Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-05-30 | 其他杂环化合物 | CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | $73.8K |
| 2026-05-30 | 其他杂环化合物 | CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | $8.0K |
| 2026-05-21 | 其他羧酸 | YONGSAN CHEMICAL INC. | 韩国 | $20.5K |