Sunrise Sportsgear Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 582 笔 · 主营 网球羽毛球拍
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNRISE SPORTSGEAR VIệT NAM
582
进口笔数
16
出口笔数
$39.16M
进口金额
$800.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-11
最近出口
36
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314109054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NH8HDJ |
| 成立日期 | 2016-11-11 |
| 联系地址 | 157 đường Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNRISE SPORTSGEAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNRISE SPORTSGEAR VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 其他编号 | 984500J1YF71EB8Z4B79 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 157 đường Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862905768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 950651 | 网球拍 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 950651 | 网球拍 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 155 | $15.16M |
| 中国 | 337 | $10.65M |
| 中国台湾 | 71 | $6.33M |
| 越南 | 79 | $4.88M |
| 印度尼西亚 | 73 | $1.83M |
| 马来西亚 | 12 | $240.6K |
| 印度 | 4 | $46.6K |
| 老挝 | 10 | $8.5K |
| 泰国 | 4 | $3.4K |
| 新加坡 | 5 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $650.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $147.7K |
| 日本 | 2 | $2.0K |
| 新加坡 | 2 | $723 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Sports Ltd. | 日本 | 64 | $11.15M | 合成纤维绳、网球羽毛球拍 |
| Sunrise & Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 116 | $9.67M | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
| Sunrise & Co. (Pte.) Ltd. | 中国 | 149 | $5.98M | 网球羽毛球拍、非棉针织背心 |
| SUNRISE & CO (PTE) LTD | 中国台湾 | 28 | $4.39M | 网球羽毛球拍、其他功能机器 |
| SUNRISE SPORTS LTD | 中国香港 | 14 | $3.29M | 合成纤维绳、网球拍 |
| Sunrise & Co. Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 39 | $1.47M | 窄幅弹性织物、其他塑胶鞋 |
| Sunrise & Co. Pte. Ltd. | 马来西亚 | 21 | $1.10M | 网球羽毛球拍、非棉针织背心 |
| Sunrise Sports Ltd. | 中国 | 40 | $972.2K | 纺织面料运动鞋、其他运动鞋 |
| Sunrise & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $675.9K | 网球羽毛球拍、纺织面料运动鞋 |
| Sunrise Sports Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $52.7K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise & Co. Pte. Ltd. | 马来西亚 | 4 | $513.1K | 网球羽毛球拍 |
| Sunrise Sports Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $137.1K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Sunrise & Co. Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $102.9K | 网球拍、网球羽毛球拍 |
| PT Sunrise Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $44.8K | 合成纤维绳、皮革箱包容器 |
| Yonex Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.0K | 其他鞋靴、纺织面料鞋 |
| Sunrise & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $443 | 自粘塑料片 |
| Sunrise & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $280 | 自粘塑料片、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 582)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | SUNRISE & CO (PTE) LTD | 日本 | $84 |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | SUNRISE SPORTS LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | SUNRISE SPORTS LTD | 日本 | $916 |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | SUNRISE & CO (PTE) LTD | 日本 | $84 |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | SUNRISE & CO (PTE) LTD | 日本 | $84 |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | SUNRISE SPORTS LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | SUNRISE & CO (PTE) LTD | 日本 | $81 |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | SUNRISE & CO (PTE) LTD | 日本 | $19 |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | SUNRISE SPORTS LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | SUNRISE SPORTS LTD | 日本 | $1.8K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 功能机器零件 | YONEX CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-03-14 | 其他鞋靴 | SUNRISE & CO PTE LTD | 新加坡 | $80 |
| 2026-03-14 | 其他户外娱乐设备 | SUNRISE & CO PTE LTD | 新加坡 | $200 |
| 2026-02-02 | 其他功能机器 | SUNRISE SPORTS SDN BHD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2025-11-05 | 合成纤维绳 | PT Sunrise Indonesia | 印度尼西亚 | $11.1K |
| 2025-11-05 | 网球拍 | PT Sunrise Indonesia | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2025-10-23 | 其他运动鞋 | SUNRISE SPORT SDN BHD | 马来西亚 | $9.1K |
| 2025-10-14 | 其他运动鞋 | SUNRISE SPORTS SDN BHD | 马来西亚 | $11.4K |
| 2025-10-14 | 其他运动鞋 | SUNRISE SPORTS SDN BHD | 马来西亚 | $9.0K |
| 2025-10-14 | 其他运动鞋 | SUNRISE SPORTS SDN BHD | 马来西亚 | $22.4K |