Chien Hang Fine Arts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ THUậT CHIếN HằNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$338.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110513163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJU3B1WP |
| 成立日期 | 2023-10-19 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 28 ngõ 19 Đường Giáp Hải, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ THUẬT CHIẾN HẰNG |
| 企业英文名称 | CHIEN HANG FINE ART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | 0389888707 |
| 邮箱 | chienhang.bis@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $338.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Flyfish New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $242.2K | 聚合物胶粘剂、油漆颜料 |
| Shenzhen Jinhua Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $96.4K | 聚合物胶粘剂、环氧树脂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN FLYFISH NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN FLYFISH NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-02 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN FLYFISH NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN FLYFISH NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-04-02 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN FLYFISH NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-02 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN FLYFISH NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 油漆颜料 | SHENZHEN FLYFISH NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN FLYFISH NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-02 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN FLYFISH NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 油漆颜料 | SHENZHEN FLYFISH NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |