Duc Huy Vietnam Investment Trade & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐứC HUY VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110058588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAJ988R |
| 成立日期 | 2022-07-12 |
| 联系地址 | Số 189 Ngõ 42 Phố Thịnh Liệt, tổ 21, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC HUY VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 189 Ngõ 42 Phố Thịnh Liệt, tổ 21, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915094491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Pullos Valve Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.15M | 阀门龙头、止回阀 |
| Tianjin Pulos Valve Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $86.4K | 止回阀、液压气压阀门 |
| Qingdao Qingfa Ship Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 止回阀 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $885 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-11 | 止回阀 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-11 | 止回阀 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-11 | 液压气压阀门 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-11 | 止回阀 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-11 | 单相交流电机 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | TIANJIN PULOS VALVE CO LTD | 中国 | $560 |