Thien Bao Confectionery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bánh Kẹo Thiên Bảo
183
进口笔数
1
出口笔数
$9.00M
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-07-04
最近出口
36
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311691303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0392W9F |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | 14 Hồ Hảo Hớn, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁNH KẸO THIÊN BẢO |
| 企业英文名称 | THIEN BAO CONFECTIONERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Hồ Hảo Hớn, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84768019666 |
| 邮箱 | marketing.thienbao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 190531 | 甜饼干 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800700 | 其他锡制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 56 | $4.37M |
| 德国 | 33 | $1.76M |
| 中国 | 55 | $1.61M |
| 英国 | 10 | $607.7K |
| 波兰 | 14 | $384.5K |
| 法国 | 9 | $206.9K |
| 泰国 | 1 | $30.8K |
| 韩国 | 1 | $23.3K |
| 巴西 | 1 | $2.2K |
| 加拿大 | 1 | $918 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BERYL'S CHOCOLATE & CONFECTIONERY | 马来西亚 | 47 | $4.16M | 含可可食品>2kg、糖果 |
| Cavendish & Harvey Confectionery GmbH | 德国 | 29 | $1.59M | 糖果、其他食品制剂 |
| Kam Tai Investment & Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $902.7K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Dongguan City Jingli Can Co., Ltd. | 中国 | 11 | $559.7K | 钢铁容器<50升、涂层钢板 |
| Walkers' Nonsuch Ltd | 英国 | 3 | $418.7K | 糖果、其他含可可食品 |
| THE COOKIES FACTORY SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $207.9K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Eclor Boissons | 法国 | 6 | $206.9K | 调味甜水、其他水 |
| Colian Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $172.2K | 其他含可可食品、甜饼干 |
| Verdener Keks und Waffelfabrik Hans Freitag GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $165.9K | 华夫饼威化饼 |
| Jingli Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.9K | 铁钢罐<50升、钢铁容器<50升 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apromo Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.5K | 3公斤内红茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 印刷标签 | BERYLS CHOCOLATE | 马来西亚 | $50 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | BERYLS CHOCOLATE | 马来西亚 | $50 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | BISCA AS | 丹麦 | $11 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | BISCA AS | 丹麦 | $11 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | BISCA AS | 丹麦 | $11 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | BISCA AS | 丹麦 | $11 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | BISCA AS | 丹麦 | $11 |
| 2026-04-20 | 甜饼干 | BISCA AS | 丹麦 | $44 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | BISCA AS | 丹麦 | $11 |
| 2026-04-20 | 甜饼干 | BISCA AS | 丹麦 | $44 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 其他锡制品 | APROMO TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2025-07-04 | 其他锡制品 | APROMO TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |