Modern Integration Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TíCH HợP HIệN ĐạI
59
进口笔数
3
出口笔数
$338.1K
进口金额
$871
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-04-15
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313920397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BGY63Q |
| 成立日期 | 2016-07-18 |
| 联系地址 | 123/7/25 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP HIỆN ĐẠI |
| 企业英文名称 | MODERN INTERGRATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, Tòa Nhà Sovilaco, Số 1 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5310 - Bưu chính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842836364245 |
| 邮箱 | info@modiscorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 910521 | 电壁钟 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852352 | 智能卡 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $207.2K |
| 马来西亚 | 13 | $76.8K |
| 美国 | 9 | $41.6K |
| 中国台湾 | 8 | $11.4K |
| 新西兰 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $571 |
| 中国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fermax Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $171.5K | 通信设备、电力控制板 |
| Shenzhen Excelsoo Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.2K | 铁路配件及信号设备、电力控制板 |
| Sapling, Inc. | 美国 | 6 | $21.3K | 非电动钟表机芯、电壁钟 |
| THE SAPLING COMPANY, INC | 美国 | 2 | $18.8K | 电壁钟、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Fengyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 麦克风及支架、单个扬声器 |
| ONV Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $11.0K | 其他金属锁、其他高压电路装置 |
| Returnstar Interactive Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.9K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 4 | $4.3K | 数据处理机、其他办公设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fermax Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $571 | 其他金属锁、贱金属帽架 |
| ONV Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电壁钟 | Sapling, Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 电壁钟 | Sapling, Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | ORBITA TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | ORBITA TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | ORBITA TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | ORBITA TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | ORBITA TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-14 | 1000伏以下插头插座 | ORBITA TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-14 | 1000伏以下插头插座 | ORBITA TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | ORBITA TECHNOLOGY CO,LTD | 中国 | $30 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 通信设备零件 | ONV TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-01-22 | 通信设备 | FERMAX ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $371 |
| 2023-07-21 | 智能卡 | FERMAX ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $0 |
| 2023-07-21 | 数据处理机 | FERMAX ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $35 |
| 2023-07-21 | 电力控制板 | FERMAX ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $165 |