Po Chun LLC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PO CHUN LLC
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702418435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6DAM84 |
| 成立日期 | 2015-11-27 |
| 联系地址 | T1/69, Tổ 1, Khu Phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PO CHUN LLC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T1/69 Tổ 1, Khu Phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 02743662409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 380120 | 胶态石墨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 25 | $1.21M |
| 中国 | 12 | $78.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAOLUBE INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | 25 | $1.21M | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Guangdong Miqi New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 其他有机化合物、其他醚醇衍生物 |
| Linyi Renda New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.7K | 非纺织润滑剂 |
| Qingdao FRT Graphite Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.1K | 纺织品润滑剂、胶态石墨 |
| Qingdao Furuite Graphite Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 纺织品润滑剂、碳基制品 |
| Guangzhou Miqi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他油类添加剂、水性聚合物涂料 |
| Foshan Ruile Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.4K | 计量液体泵、灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | PAOLUBE INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | $17.5K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | PAOLUBE INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | PAOLUBE INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | PAOLUBE INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | $13.7K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | PAOLUBE INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | $15.9K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | PAOLUBE INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 非纺织润滑剂 | LINYI RENDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 非纺织润滑剂 | LINYI RENDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | PAOLUBE INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | PAOLUBE INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | $6.4K |