IDAS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 车载收音录音机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IDAS
47
进口笔数
0
出口笔数
$2.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318267485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS2BU9A |
| 成立日期 | 2024-01-17 |
| 联系地址 | 76/81/9 đường 44 Trương Đình Hội, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IDAS |
| 企业英文名称 | IDAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/81/9 đường 44 Trương Đình Hội, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0906623557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852721 | 车载收音录音机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $2.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AV LINK CO LTD | 中国香港 | 47 | $2.90M | 车载收音录音机、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 车载收音录音机 | AV LINK CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-28 | 车载收音录音机 | AV LINK CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-28 | 车载收音录音机 | AV LINK CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-28 | 车载收音录音机 | AV LINK CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | AV LINK CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | AV LINK CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-01 | 车载收音录音机 | AV LINK CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-01 | 车载收音录音机 | AV LINK CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-01 | 车载收音录音机 | AV LINK CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-01 | 车载收音录音机 | AV LINK CO LTD | 中国 | $15.5K |