LONG HUY IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LONG HUY
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800931252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DYP2N7 |
| 成立日期 | 2022-06-07 |
| 联系地址 | Lô 21, khu Đô thị mới, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LONG HUY |
| 企业英文名称 | LONG HUY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 080, tổ dân phố Đề Thám 1, Phường Thục Phán, Cao Bằng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0912432699 |
| 邮箱 | congtyxnklonghuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY HH THUONG MAI THIEN HUU | 中国 | 1 | $8.6K | 低吸水率瓷砖 |
| CONG TY TNHH VAN TAI QUOC TE QUANG TAY SI LU TONG | 中国 | 1 | $97 | 低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH VAN TAI QUOC TE QUANG TAY SI LU TONG | 中国 | $15 |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH VAN TAI QUOC TE QUANG TAY SI LU TONG | 中国 | $22 |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH VAN TAI QUOC TE QUANG TAY SI LU TONG | 中国 | $15 |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH VAN TAI QUOC TE QUANG TAY SI LU TONG | 中国 | $22 |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH VAN TAI QUOC TE QUANG TAY SI LU TONG | 中国 | $11 |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH VAN TAI QUOC TE QUANG TAY SI LU TONG | 中国 | $11 |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH VAN TAI QUOC TE QUANG TAY SI LU TONG | 中国 | $11 |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH VAN TAI QUOC TE QUANG TAY SI LU TONG | 中国 | $15 |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH VAN TAI QUOC TE QUANG TAY SI LU TONG | 中国 | $22 |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH VAN TAI QUOC TE QUANG TAY SI LU TONG | 中国 | $11 |