Ho.Re.Ca Vietnam Trading Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Ho.Re.Ca Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$260.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106571116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HRBQ6D |
| 成立日期 | 2014-06-12 |
| 联系地址 | Số 10 ngách 199/8 phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HO.RE.CA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HO.RE.CA VIET NAM TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngách 199/8 phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842423242266 |
| 邮箱 | thuy.do.pi@gmail.com |
| 官网 | www.horecavn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $260.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanremo Coffee Machines S.r.l. | 意大利 | 6 | $218.6K | 电热器具零件、热饮食品加热设备 |
| Sanremo Coffee Machines S.r.l. | 加拿大 | 1 | $42.1K | 热饮食品加热设备 |
| Toschi Vignola S.r.l. | 意大利 | 1 | $9 | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 电力控制板 | SANREMO COFFEE MACHINES SRL | 意大利 | $0 |
| 2026-04-02 | 安全阀 | SANREMO COFFEE MACHINES SRL | 意大利 | $39 |
| 2026-04-02 | 自动控制仪器 | SANREMO COFFEE MACHINES SRL | 意大利 | $71 |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | SANREMO COFFEE MACHINES SRL | 意大利 | $69 |
| 2026-04-02 | 旋转排量泵 | SANREMO COFFEE MACHINES SRL | 意大利 | $398 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | SANREMO COFFEE MACHINES SRL | 意大利 | $8 |
| 2026-04-02 | 热饮食品加热设备 | SANREMO COFFEE MACHINES SRL | 意大利 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 温控处理零件 | SANREMO COFFEE MACHINES SRL | 意大利 | $114 |
| 2026-04-02 | 温控处理零件 | SANREMO COFFEE MACHINES SRL | 意大利 | $114 |
| 2026-04-02 | 自动控制仪器 | SANREMO COFFEE MACHINES SRL | 意大利 | $71 |