Vinh Hung Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 490 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Vinh Hưng
490
进口笔数
4
出口笔数
$4.15M
进口金额
$240.8K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-06-27
最近出口
114
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106786739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1V7PWQ |
| 成立日期 | 2015-03-27 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa nhà Hàn Việt, số 203, đường Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VINH HƯNG |
| 企业英文名称 | VINH HUNG LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, tòa nhà Hàn Việt, số 203, đường Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84989276265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091099 | 其他香料 |
| 120300 | 椰子干 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 090710 | 整丁香 |
| 090811 | 整粒肉豆蔻 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 198 | $2.60M |
| 印度尼西亚 | 176 | $875.7K |
| 巴基斯坦 | 26 | $213.2K |
| 马达加斯加 | 19 | $175.8K |
| 土耳其 | 30 | $80.8K |
| 缅甸 | 13 | $63.5K |
| 越南 | 1 | $21.4K |
| 阿富汗 | 3 | $12.1K |
| 泰国 | 5 | $10.5K |
| 老挝 | 2 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $79.0K |
| 中国 | 1 | $22.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 114)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shivay Global | 印度 | 33 | $727.4K | 椰子干、花椰菜西兰花 |
| Kanu Krishna Corporation | 印度 | 13 | $581.2K | 药用植物、姜黄 |
| JK BOTANICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $473.5K | 药用植物、其他植物提取物 |
| Mosani International | 巴基斯坦 | 25 | $210.4K | 其他香料、其他食用蔬菜 |
| Asixa Enterprises | 印度 | 43 | $140.2K | 药用植物、动物副产品 |
| PT KAMEK JURAGAN REMPAH | 印度尼西亚 | 17 | $126.6K | 整粒胡椒、整粒豆蔻 |
| PT BERLIAN KAYU ABADI | 印度尼西亚 | 26 | $92.0K | 带壳腰果、整粒胡椒 |
| CV Sari Mas Agro Abadi | 印度尼西亚 | 18 | $56.1K | 整粒胡椒、药用植物 |
| SEEDS & GRAINS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 14 | $51.0K | 芝麻籽、干绿豆 |
| Caliskan Tarim Urunleri Ins. Taa. Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 18 | $43.8K | 其他香料、药用植物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuli Yuan Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $79.0K | 其他干果 |
| FULIWANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $79.0K | 其他干果 |
| HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | 1 | $60.7K | 药用植物、槟榔果 | |
| Yueyang Pengcai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 490)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 药用植物 | Kanu Krishna Corporation | 印度 | $2.9K |
| 2026-07-24 | 药用植物 | Kanu Krishna Corporation | 印度 | $2.9K |
| 2026-07-24 | 药用植物 | Kanu Krishna Corporation | 印度 | $2.9K |
| 2026-07-20 | 药用植物 | Asixa Enterprises | 印度 | $3.0K |
| 2026-07-20 | 药用植物 | Asixa Enterprises | 印度 | $3.0K |
| 2026-07-20 | 药用植物 | Asixa Enterprises | 印度 | $3.0K |
| 2026-07-19 | 药用植物 | Asixa Enterprises | 印度 | $3.0K |
| 2026-07-13 | 椰子干 | ALLIS ROCKS MINERALS LLP | 印度 | $1.3K |
| 2026-07-08 | 其他香料 | Mosani International | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-07 | 药用植物 | Bright Fame International | 印度 | $2.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他干果 | FULIWANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $79.0K |
| 2026-06-27 | 其他干果 | Fuli Yuan Enterprise Co., Ltd. | — | $79.0K |
| 2026-04-23 | 其他干果 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $60.7K |
| 2023-05-12 | 药用植物 | Yueyang Pengcai Trading Co., Ltd. | 中国 | $22.2K |