Tuan Anh Auto Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 发动机空气滤清器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUấN ANH AUTO TECH
11
进口笔数
0
出口笔数
$82.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110291577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0H4AF3 |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN ANH AUTO TECH |
| 企业英文名称 | TUAN ANH AUTO TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84585829889 |
| 邮箱 | tuananh.tatfilter@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $82.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingtai Fulangmu Filter Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 发动机空气滤清器、内燃机滤油器 |
| Shuang Jing (Dongguan) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 人造纤维无纺布70-150克、重型无纺布 |
| Wenzhou Pulan Filter Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他造纸机械、其他功能机器 |
| Hebei Jinbo Filter Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.7K | 人造纤维无纺布、70-150克非织造布 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Qinghe County Annaite Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $490 | 发动机空气滤清器、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 发动机空气滤清器 | XINGTAI FULANGMU FILTER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-24 | 发动机空气滤清器 | XINGTAI FULANGMU FILTER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-24 | 发动机空气滤清器 | XINGTAI FULANGMU FILTER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-24 | 发动机空气滤清器 | XINGTAI FULANGMU FILTER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-24 | 发动机空气滤清器 | XINGTAI FULANGMU FILTER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $356 |
| 2026-04-24 | 发动机空气滤清器 | XINGTAI FULANGMU FILTER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $226 |
| 2026-04-24 | 发动机空气滤清器 | XINGTAI FULANGMU FILTER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-24 | 发动机空气滤清器 | XINGTAI FULANGMU FILTER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $568 |
| 2026-04-24 | 发动机空气滤清器 | XINGTAI FULANGMU FILTER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $356 |
| 2026-04-24 | 发动机空气滤清器 | XINGTAI FULANGMU FILTER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $304 |