HUY HOANG TRADING & AUTOMATION CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Tự ĐộNG HóA HUY HOàNG
3
进口笔数
3
出口笔数
$74.8K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-03-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109650246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYPARB4 |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số No11-lk445, Khu Đất Dịch Vụ Lk29, Lk30, Lk31, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TỰ ĐỘNG HÓA HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG TRADING AND AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số NO02-LK33, Khu đất Dịch Vụ LK20A, LK20B, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84979689904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $74.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 科特迪瓦 | 3 | $74.8K | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DST VINA 2 CO LTD | 越南 | 2 | $1.1K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | 1 | $970 | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $915 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $998 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $998 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | VEIKONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $915 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 静止变流器 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $552 |
| 2025-03-20 | 静止变流器 | DST VINA 2 CO LTD | 越南 | $552 |
| 2025-02-12 | 电力控制板 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $970 |