Long Van Freight Forwarding & Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN Và VậN TảI LONG VâN
245
进口笔数
37
出口笔数
$3.59M
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-09
最近出口
23
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304288319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX71P0AD |
| 成立日期 | 2006-04-03 |
| 联系地址 | Số 180/15 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VÀ VẬN TẢI LONG VÂN |
| 企业英文名称 | LONG VAN FREIGHT FORWARDING TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 180/15 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842839290455 |
| 邮箱 | snowwhite197560@yahoo.com |
| 传真 | 02839292204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620829 | 女式睡衣 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 610729 | 男式纺织睡衣 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 620799 | 男式其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 245 | $3.59M |
| 中国香港 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 29 | $1.17M |
| 泰国 | 3 | $76.1K |
| 伊拉克 | 3 | $66.6K |
| 美国 | 1 | $45.6K |
| 中国 | 1 | $3.5K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 73 | $908.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Jinyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $531.4K | 铝合金板材、镀锌钢板 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $380.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Zhanjiang Zhenguang Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $355.5K | 电热器具零件、其他塑料制品 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $324.7K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Lianjiang Henglong Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 17 | $248.6K | 电热电阻器 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 33 | $148.3K | 甲壳动物粉、非办公金属家具 |
| Yuyao Tasun Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 6 | $122.3K | 电热器具零件、电熨斗 |
| Shaoxing Gettu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $70.0K | 非玻璃化转印纸、其他涂布纸 |
| Suzhou Muyang Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $62.8K | 聚酯长丝织物、染色尼龙织物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TK Logistik | 德国 | 29 | $1.17M | 非棉针织背心、女式纺织长裤 |
| Dhey Al Sulaymanyah Co. | 伊拉克 | 3 | $66.6K | 聚酯粘胶混纺布、高强力机织物 |
| New Galaxy Trading Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $64.6K | 婴儿纺织服装、染色合成针织布 |
| Khoa Dang Nguyen Noa Mns Development Llc | 美国 | 1 | $45.6K | 木竹餐具、非棉纺织窗帘 |
| Myawaddy Yee Win Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.5K | 非棉针织背心、婴儿服装(非棉/化纤) |
| Shenzhen Bay-Trans Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| TK Logistik | 越南 | 1 | $1.7K | 瓷餐具、其他头饰 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 家具配件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $592 |
| 2026-04-23 | 铝合金板材 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-23 | 铝合金板材 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-23 | 钢铁卫浴器具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-23 | 钢铁卫浴器具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-23 | 气动直线发动机 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $211 |
| 2026-04-23 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 铝合金板材 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $948 |
| 2026-04-23 | 铝合金板材 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-23 | 贱金属脚轮 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 非棉针织背心 | TK LOGISTIK | 德国 | $9.7K |
| 2026-02-09 | 其他头饰 | TK LOGISTIK | 德国 | $2.0K |
| 2026-02-09 | 非棉睡衣裤 | TK LOGISTIK | 德国 | $3.0K |
| 2026-02-09 | 男式纺织裤 | TK LOGISTIK | 德国 | $1.0K |
| 2026-02-09 | 纤维纸板手提包 | TK LOGISTIK | 德国 | $850 |
| 2026-02-09 | 男式纺织裤 | TK LOGISTIK | 德国 | $2.4K |
| 2026-02-09 | 非棉针织背心 | TK LOGISTIK | 德国 | $5.9K |
| 2026-02-09 | 女式睡衣 | TK LOGISTIK | 德国 | $399 |
| 2026-02-09 | 女式睡衣 | TK LOGISTIK | 德国 | $1.4K |
| 2025-12-15 | 其他头饰 | TK LOGISTIK | 德国 | $14.8K |