Claro Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 轻质涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CLARO VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$228.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108169611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X6GFHJ |
| 成立日期 | 2018-02-23 |
| 联系地址 | 780 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CLARO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CLARO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7- K2- CT1 Chung cư 536A Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 0785321688 |
| 邮箱 | baobi24.com@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 850750 | 镍氢电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $228.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Sinopaper Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.5K | 其他涂布纸、未印刷标签 |
| Guangdong Tengen Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.7K | 聚乙烯袋、其他涂布纸 |
| Ruian Hualiang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.5K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Shenzhen Kingsmile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.7K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Zhejiang Zhuxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 自粘纸板 | HUIZHOU SINOPAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-01-20 | 自粘纸板 | HUIZHOU SINOPAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-20 | 自粘纸板 | HUIZHOU SINOPAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-01-16 | 其他橡塑机械 | RUIAN HUALIANG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $31.5K |
| 2023-12-02 | 聚乙烯袋 | HUIZHOU SINOPAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $532 |
| 2023-12-02 | 轻质涂布纸 | HUIZHOU SINOPAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $806 |
| 2023-12-02 | 轻质涂布纸 | HUIZHOU SINOPAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $482 |
| 2023-12-02 | 轻质涂布纸 | HUIZHOU SINOPAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $504 |
| 2023-12-02 | 轻质涂布纸 | HUIZHOU SINOPAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2023-11-01 | 聚乙烯袋 | HUIZHOU SINOPAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $532 |