HONG DIEP DIEN BIEN STARCH JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TINH BộT HồNG DIệP - ĐIệN BIêN
1
进口笔数
18
出口笔数
$9.0K
进口金额
$1.31M
出口金额
2023-08-16
最近进口
2026-01-17
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5600297753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6SU086 |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Bản Pá Hẹ, Xã Hẹ Muông, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH BỘT HỒNG DIỆP - ĐIỆN BIÊN |
| 企业英文名称 | HONG DIEP - DIEN BIEN STARCH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Bản Pá Hẹ, Xã Núa Ngam, Điện Biên |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02153833669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WANG JIE | 中国 | 10 | $1.04M | 整粒胡椒、木薯淀粉 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN HONG DIEP KIM BINH | 中国 | 5 | $194.9K | 木薯淀粉 |
| NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL COO | 3 | $74.7K | 整粒胡椒、木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 其他功能机器 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-08-16 | 其他离心机 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-08-16 | 其他功能机器 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 木薯淀粉 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL COO | — | $25.3K |
| 2026-01-15 | 木薯淀粉 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL COO | — | $25.3K |
| 2026-01-05 | 木薯淀粉 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL COO | — | $24.2K |
| 2024-03-21 | 木薯淀粉 | WANG JIE | 中国 | $79.8K |
| 2024-03-17 | 木薯淀粉 | WANG JIE | 中国 | $99.6K |
| 2024-03-12 | 木薯淀粉 | WANG JIE | 中国 | $99.6K |
| 2024-03-09 | 木薯淀粉 | WANG JIE | 中国 | $99.5K |
| 2024-03-02 | 木薯淀粉 | WANG JIE | 中国 | $99.3K |
| 2024-02-27 | 木薯淀粉 | WANG JIE | 中国 | $100.3K |
| 2024-01-28 | 木薯淀粉 | WANG JIE | 中国 | $99.7K |