Thao Nguyen Investment Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ THảO NGUYêN
18
进口笔数
0
出口笔数
$165.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700779825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS20JPQF |
| 成立日期 | 2016-12-13 |
| 联系地址 | Số 166, ngõ 126, Hoàng Văn Thụ, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THẢO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAO NGUYEN INVESTMENT TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 166, ngõ 126, Hoàng Văn Thụ, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84972230580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852290 | 其他录音设备零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $64.6K |
| 瑞士 | 5 | $55.8K |
| 中国 | 4 | $25.6K |
| 意大利 | 2 | $14.5K |
| 中国台湾 | 1 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lemo Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $55.8K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $31.3K | 通信设备、音频放大器 |
| PT Core Media Indonesia | 美国 | 1 | $16.1K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| Cibred Sud S.R.L. | 意大利 | 1 | $12.4K | 其他电气设备、通信设备零件 |
| Prompter People | 美国 | 1 | $11.8K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Apantac LLC | 美国 | 1 | $10.8K | 其他电气设备、其他9030仪器 |
| Cobalt Digital, Inc. | 美国 | 1 | $6.3K | 通信设备、广播发射设备 |
| SWIT Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Pave System Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.9K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| 3D Broadcast Ltd. | 英国 | 1 | $4.7K | 其他自动数据处理部件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他9030仪器 | APANTAC LLC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-14 | 其他9030仪器 | APANTAC LLC | 美国 | $5.4K |
| 2026-03-02 | 通信设备 | Cobalt Digital, Inc. | 美国 | $6.3K |
| 2025-04-16 | 绝缘电线 | LEMO ASIA PTE LTD | 瑞士 | $3.0K |
| 2025-04-16 | 绝缘电线 | LEMO ASIA PTE LTD | 瑞士 | $4.5K |
| 2024-11-30 | 其他录音设备零件 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 美国 | $768 |
| 2024-11-30 | 固态存储设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 美国 | $2.3K |
| 2024-11-30 | 通信设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 美国 | $4.0K |
| 2024-11-30 | 非磁带视频设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 美国 | $7.6K |
| 2024-11-30 | 通信设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 美国 | $404 |