Bison Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bison
9
进口笔数
0
出口笔数
$23.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401546653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JAX5MG |
| 成立日期 | 2013-07-19 |
| 联系地址 | 68 Đặng Như Mai, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BISON |
| 企业英文名称 | BISON LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Đặng Như Mai, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84943949477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 3 | $11.7K |
| 中国 | 1 | $5.4K |
| 墨西哥 | 3 | $4.5K |
| 美国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3c88366802a785e171f4a4e520c208a6 | 3 | $11.7K | ||
| Baja Designs | 美国 | 5 | $6.0K | 密封光束灯、车用照明信号装置 |
| Shandong Rope Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 合成纤维绳、聚烯烃绳缆 |
| Baja Designs | 墨西哥 | 1 | $50 | 车用照明信号装置、车用线束 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | BAJA DESIGNS | 墨西哥 | $37 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | BAJA DESIGNS | 墨西哥 | $37 |
| 2026-04-28 | 车用照明信号装置 | BAJA DESIGNS | 墨西哥 | $129 |
| 2026-04-28 | 车用照明信号装置 | BAJA DESIGNS | 墨西哥 | $154 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BAJA DESIGNS | 墨西哥 | $19 |
| 2026-04-28 | 车用照明信号装置 | BAJA DESIGNS | 墨西哥 | $154 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BAJA DESIGNS | 墨西哥 | $19 |
| 2026-04-28 | 车用照明信号装置 | BAJA DESIGNS | 墨西哥 | $129 |
| 2026-01-28 | 60伏以下继电器 | HEX INNOVATE (UK) LTD | 南非 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | BAJA DESIGNS | 墨西哥 | $58 |