Binh Phat Vietnam Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Bình Phát Việt Nam
41
进口笔数
0
出口笔数
$572.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105997984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y9SWGM |
| 成立日期 | 2012-09-24 |
| 联系地址 | Số 248, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 17, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BINH PHAT IMPORT - EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 248, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 17, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842436700612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $572.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $165.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ningbo Passion International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $155.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wenzhou Gaoya Light Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 不锈钢管配件、安全阀 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Wenzhou AFBV Valve Fittings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $24.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 二氧化锰电池、玩具模型 |
| Wenzhou Shenlan Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 阀门龙头 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $432 |
| 2026-02-04 | 安全阀 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $437 |
| 2026-02-04 | 阀门零件 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $20 |
| 2026-02-04 | 阀门零件 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-02-04 | 阀门龙头 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-04 | 阀门龙头 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $920 |
| 2026-02-04 | 减压阀 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $852 |
| 2026-02-04 | 阀门龙头 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $610 |
| 2026-02-04 | 安全阀 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $199 |