Transimex Corporation
越南进口商 · 进口 1,810 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRANSIMEX
- 邮箱281
1,810
进口笔数
1
出口笔数
$160.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-07
最近出口
271
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301874259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENP2CUM |
| 成立日期 | 1999-12-03 |
| 联系地址 | 172 (Lầu 9-10) Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX |
| 企业英文名称 | TRANSIMEX CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 172 (Lầu 9-10) Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842822202888 |
| 邮箱 | info@transimex.com.vn |
| 传真 | +842822202889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.6935万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 718 | $50.06M |
| 日本 | 324 | $34.04M |
| 澳大利亚 | 3 | $17.87M |
| 墨西哥 | 77 | $10.63M |
| 美国 | 344 | $8.43M |
| 韩国 | 125 | $8.23M |
| 马达加斯加 | 1 | $7.03M |
| 英国 | 127 | $3.58M |
| 新西兰 | 16 | $3.08M |
| 意大利 | 47 | $3.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 271)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ivantos Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 106 | $15.06M | 威士忌、烟草雪茄 |
| Chilsung Polymer Co., Ltd. | 韩国 | 77 | $7.37M | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Lotes Co., Ltd. | 中国 | 143 | $6.76M | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Shanghai YKC Corp. Ltd. | 中国 | 107 | $6.65M | 印刷电路、8471机器零件 |
| JFE Shoji Electronics Corporation Singapore Branch | 新加坡 | 153 | $6.36M | 轻质石油油品、非纺织润滑剂 |
| Sanyu Paint Co., Ltd. | 日本 | 95 | $2.93M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Caterpillar SARL Singapore Branch | 新加坡 | 54 | $2.69M | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Eikei Electronics (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 68 | $1.84M | 印刷电路、其他电子IC |
| Swagelok Co. | 美国 | 96 | $1.12M | 不锈钢管件、阀门龙头 |
| The Pacific Cigar Co., Ltd. | 古巴 | 62 | $790.2K | 烟草雪茄、代用烟草雪茄 |
近期贸易明细
进口(共 1,810)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | CMP PRODUCTS LIMITED | 英国 | $35 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | CMP PRODUCTS LIMITED | 英国 | $1 |
| 2026-06-29 | 其他铜制品 | CMP PRODUCTS LIMITED | 英国 | $21 |
| 2026-06-29 | 其他铜制品 | CMP PRODUCTS LIMITED | 英国 | $46 |
| 2026-06-29 | 其他铜制品 | CMP PRODUCTS LIMITED | 英国 | $112 |
| 2026-06-29 | 其他铜制品 | CMP PRODUCTS LIMITED | 英国 | $43 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | CMP PRODUCTS LIMITED | 英国 | $8 |
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | CMP PRODUCTS LIMITED | 英国 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 其他铜制品 | CMP PRODUCTS LIMITED | 英国 | $32 |
| 2026-06-29 | 其他铜制品 | CMP PRODUCTS LIMITED | 英国 | $60 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-07 | 非CRT显示器 | DSV CONTRACT LOGISTICS S.A DE C.V. | 美国 | $0 |