Transimex Corporation

越南进口商 · 进口 1,810 笔 · 主营 印刷电路

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRANSIMEX

1,810
进口笔数
1
出口笔数
$160.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-07
最近出口
271
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.00M20232024202520262023-09进口 $242.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.86M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.62M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.39M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.35M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.48M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.88M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.00M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.53M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.73M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.04M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.85M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.43M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.67M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.28M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.14M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.99M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.23M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.30M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.19M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $924.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.02M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.09M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.32M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.70M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.35M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.42M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.63M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.30M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.82M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.07M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.92M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.86M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.00M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-09进口 $242.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.86M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.62M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.39M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.35M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.48M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.88M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.00M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.53M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.73M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.04M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.85M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.43M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.67M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.28M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.14M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.99M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.23M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.30M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.19M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $924.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.02M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.09M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.32M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.70M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.35M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.42M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.63M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.30M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.82M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.07M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.92M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.86M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.00M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0301874259
企查查编码QVNENP2CUM
成立日期1999-12-03
联系地址172 (Lầu 9-10) Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX
企业英文名称TRANSIMEX CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址172 (Lầu 9-10) Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842822202888
邮箱info@transimex.com.vn
传真+842822202889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.6935万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853400印刷电路
854442带接头绝缘电线
848180阀门龙头
240210烟草雪茄
320890聚合物基油漆
730722不锈钢管件
381400油漆溶剂
401693非泡沫橡胶密封件
271012轻质石油油品
350691聚合物胶粘剂

出口

HS 编码产品
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国718$50.06M
日本324$34.04M
澳大利亚3$17.87M
墨西哥77$10.63M
美国344$8.43M
韩国125$8.23M
马达加斯加1$7.03M
英国127$3.58M
新西兰16$3.08M
意大利47$3.01M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 271)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ivantos Corporation Pte. Ltd.新加坡106$15.06M威士忌、烟草雪茄
Chilsung Polymer Co., Ltd.韩国77$7.37M聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Lotes Co., Ltd.中国143$6.76M其他电路开关装置、带接头绝缘电线
Shanghai YKC Corp. Ltd.中国107$6.65M印刷电路、8471机器零件
JFE Shoji Electronics Corporation Singapore Branch新加坡153$6.36M轻质石油油品、非纺织润滑剂
Sanyu Paint Co., Ltd.日本95$2.93M聚合物基油漆、油漆溶剂
Caterpillar SARL Singapore Branch新加坡54$2.69M非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Eikei Electronics (Hong Kong) Co., Ltd.越南68$1.84M印刷电路、其他电子IC
Swagelok Co.美国96$1.12M不锈钢管件、阀门龙头
The Pacific Cigar Co., Ltd.古巴62$790.2K烟草雪茄、代用烟草雪茄

近期贸易明细

进口(共 1,810)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他电路开关装置CMP PRODUCTS LIMITED英国$35
2026-06-29其他塑料制品CMP PRODUCTS LIMITED英国$1
2026-06-29其他铜制品CMP PRODUCTS LIMITED英国$21
2026-06-29其他铜制品CMP PRODUCTS LIMITED英国$46
2026-06-29其他铜制品CMP PRODUCTS LIMITED英国$112
2026-06-29其他铜制品CMP PRODUCTS LIMITED英国$43
2026-06-29其他塑料制品CMP PRODUCTS LIMITED英国$8
2026-06-29其他电路开关装置CMP PRODUCTS LIMITED英国$1.5K
2026-06-29其他铜制品CMP PRODUCTS LIMITED英国$32
2026-06-29其他铜制品CMP PRODUCTS LIMITED英国$60

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-07非CRT显示器DSV CONTRACT LOGISTICS S.A DE C.V.美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Transimex Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →