Truong Thinh International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TRườNG THịNH GROUP
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106000867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC7MHJ4 |
| 成立日期 | 2012-09-28 |
| 联系地址 | Số 20, hẻm 823/19/2 Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THỊNH GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 hẻm 823/19/2 Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84912756665 |
| 邮箱 | truongthinhbb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Liao Paper Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.46M | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| Fujian Zhongrun Paper Co., Ltd. | 中国 | 14 | $457.0K | 卫生用品、毡呢无纺服装 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 糖果、鲜切康乃馨 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | FUJIAN LIAO PAPER CO LTD | 中国 | $4.3K |