Hakuta Industry Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP HAKUTA
184
进口笔数
2
出口笔数
$8.94M
进口金额
$30.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-04-18
最近出口
62
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105485062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQH9E9GF |
| 成立日期 | 2011-09-07 |
| 联系地址 | Số 98 phố Thái Thịnh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HAKUTA |
| 企业英文名称 | HAKUTA INDUSTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 58 phố Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842435560495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846694 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846880 | 焊接机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $6.94M |
| 韩国 | 18 | $800.1K |
| 土耳其 | 7 | $410.0K |
| 意大利 | 7 | $361.7K |
| 中国台湾 | 10 | $341.4K |
| 美国 | 2 | $84.4K |
| 中国香港 | 1 | $3.7K |
| 德国 | 2 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.4K |
| 中国 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSG Laser Ltd. | 中国 | 34 | $1.68M | 激光机床、机床零件 |
| Wuxi Zhouxiang Complete Set of Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.15M | 焊接机械、电弧焊机 |
| Hwail Press Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $524.5K | 机械压力机、电器装置零件 |
| Durma Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 6 | $409.8K | 数控金属折弯机、激光机床 |
| Maanshan Fengyao Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 4 | $402.3K | 激光机床、数控金属折弯机 |
| Tailift Co., Ltd. | 尼日利亚 | 5 | $366.6K | 激光机床、非数控钻床 |
| Promau S.r.l. | 意大利 | 4 | $346.4K | 机床零件、其他电气开关 |
| Hebei Chuangli Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $220.8K | 激光机床、等离子弧机床 |
| Kotec System Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $109.2K | 可互换钻具、机床零件附件 |
| Tailift Machinery & Equipment (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.8K | 液压压力机、数控金属折弯机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Wuhan Raycus Fiber Laser Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 非二极管激光器、光学零件 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电弧焊机 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD | 中国 | $54.2K |
| 2026-04-27 | 电弧焊机 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-27 | 电弧焊机 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-27 | 电弧焊机 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD | 中国 | $54.2K |
| 2026-04-21 | 数控金属折弯机 | MAANSHAN FENGYAO MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $165.0K |
| 2026-04-21 | 喷砂机 | QINGDAO KEEJOO GROUP | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-21 | 数控金属折弯机 | MAANSHAN FENGYAO MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $165.0K |
| 2026-04-21 | 喷砂机 | QINGDAO KEEJOO GROUP | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-07 | 机械压力机 | HWAIL PRESS CO LTD | 韩国 | $112.4K |
| 2026-04-07 | 机械压力机 | HWAIL PRESS CO LTD | 韩国 | $112.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 非数控钻床 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $20.4K |
| 2023-08-26 | 机床零件 | WUHAN RAYCUS FIBER LASER TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $10.0K |