Hakuta Industry Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 激光机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP HAKUTA

184
进口笔数
2
出口笔数
$8.94M
进口金额
$30.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-04-18
最近出口
62
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $875.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $198.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $512.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $324.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $411.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $261.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $223.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $764 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $207.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $241.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $369.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $260.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175.5K · 5 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-05进口 $76.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $209.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $170.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $303.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $178.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $356.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $817.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $275.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $875.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $198.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $512.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $324.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $411.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $261.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $223.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $764 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $207.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $241.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $369.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $260.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175.5K · 5 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-05进口 $76.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $209.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $170.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $303.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $178.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $356.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $817.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $275.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $875.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105485062
企查查编码QVNQH9E9GF
成立日期2011-09-07
联系地址Số 98 phố Thái Thịnh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HAKUTA
企业英文名称HAKUTA INDUSTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 58 phố Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+842435560495
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845611激光机床
851531电弧焊机
846693机床零件
846223数控金属折弯机
820750可互换钻具
846694机床零件
853710电力控制板
842430喷砂机
846226数控金属成形机
846880焊接机械

出口

HS 编码产品
845929非数控钻床
846693机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国138$6.94M
韩国18$800.1K
土耳其7$410.0K
意大利7$361.7K
中国台湾10$341.4K
美国2$84.4K
中国香港1$3.7K
德国2$1.1K
日本1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$20.4K
中国1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HSG Laser Ltd.中国34$1.68M激光机床、机床零件
Wuxi Zhouxiang Complete Set of Welding Equipment Co., Ltd.中国29$1.15M焊接机械、电弧焊机
Hwail Press Co., Ltd.韩国4$524.5K机械压力机、电器装置零件
Durma Dis Ticaret A.S.土耳其6$409.8K数控金属折弯机、激光机床
Maanshan Fengyao Machine Tool Co., Ltd.中国4$402.3K激光机床、数控金属折弯机
Tailift Co., Ltd.尼日利亚5$366.6K激光机床、非数控钻床
Promau S.r.l.意大利4$346.4K机床零件、其他电气开关
Hebei Chuangli Electromechanical Technology Co., Ltd.中国7$220.8K激光机床、等离子弧机床
Kotec System Co., Ltd.韩国13$109.2K可互换钻具、机床零件附件
Tailift Machinery & Equipment (Nantong) Co., Ltd.中国5$11.8K液压压力机、数控金属折弯机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weldex Vina Co., Ltd.越南1$20.4K其他塑料制品、其他铝制品
Wuhan Raycus Fiber Laser Technologies Co., Ltd.中国1$10.0K非二极管激光器、光学零件

近期贸易明细

进口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电弧焊机WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD中国$54.2K
2026-04-27电弧焊机WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD中国$53.0K
2026-04-27电弧焊机WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD中国$53.0K
2026-04-27电弧焊机WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD中国$54.2K
2026-04-21数控金属折弯机MAANSHAN FENGYAO MACHINE TOOL CO LTD中国$165.0K
2026-04-21喷砂机QINGDAO KEEJOO GROUP中国$53.0K
2026-04-21数控金属折弯机MAANSHAN FENGYAO MACHINE TOOL CO LTD中国$165.0K
2026-04-21喷砂机QINGDAO KEEJOO GROUP中国$53.0K
2026-04-07机械压力机HWAIL PRESS CO LTD韩国$112.4K
2026-04-07机械压力机HWAIL PRESS CO LTD韩国$112.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-18非数控钻床WELDEX VINA CO LTD越南$20.4K
2023-08-26机床零件WUHAN RAYCUS FIBER LASER TECHNOLOGIES CO LTD中国$10.0K

相关企业 · 同类产品

Hakuta Industry Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →