PCT Development & Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và PHáT TRIểN PCT
158
进口笔数
0
出口笔数
$3.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109769837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBQ63FF |
| 成立日期 | 2021-10-08 |
| 联系地址 | Số 36, Ngõ 97 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN PCT |
| 企业英文名称 | PCT DEVELOPMENT AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, Ngõ 97 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973327951 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 36 | $2.34M |
| 韩国 | 99 | $1.21M |
| 中国 | 23 | $244.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Medical Group Ltd. | 马来西亚 | 22 | $1.17M | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Union Profit Cosmetic Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $854.8K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| OCEAN MEDICAL GROUP LTD | 中国香港 | 5 | $311.8K | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
| Z COSTECH | 韩国 | 25 | $295.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Kosmed Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $198.7K | 其他护肤品 |
| Nobamedi Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $171.9K | 外科缝合针、其他医疗器具 |
| Beijing Jontelaser Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $141.9K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Nori Therapycation | 韩国 | 10 | $140.7K | 其他护肤品 |
| Meditech Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $96.0K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| TMC Korea | 韩国 | 16 | $81.1K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他医疗器具 | Beijing Jontelaser Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-26 | 其他医疗器具 | Beijing Jontelaser Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-06-19 | 其他护肤品 | KOSMED CO.,LTD. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-06-11 | 其他护肤品 | TMC Korea | 韩国 | $13.2K |
| 2026-06-11 | 其他医疗器具 | K1 Medglobal Co., Ltd. | 韩国 | $22.0K |
| 2026-06-01 | 其他芳香制剂 | OCEAN MEDICAL GROUP LTD | 马来西亚 | $96.8K |
| 2026-05-15 | 其他芳香制剂 | OCEAN MEDICAL GROUP LTD | 马来西亚 | $53.8K |
| 2026-05-08 | 其他护肤品 | Z COSTECH | 韩国 | $26.7K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Korea Mashimong | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Korea Mashimong | 韩国 | $1.5K |