Chinh Cuong Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CHíNH CươNG
15
进口笔数
4
出口笔数
$197.8K
进口金额
$18.6K
出口金额
2025-03-13
最近进口
2025-08-12
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702680344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3Y125F |
| 成立日期 | 2018-07-13 |
| 联系地址 | Nhà số A4-04 Đường R9B-03 Khu nhà ở thương mại R9A&R9B-ECOLA, Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CHÍNH CƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A4-04, Đường R9B -3, Khu phố 6, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84981557588 |
| 官网 | www.i3dprint.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $132.0K |
| 中国台湾 | 3 | $65.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $17.6K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I3DPRINT TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $65.8K | 环氧树脂、工业干燥机 |
| Zhejiang Xinsheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.0K | 平型针织机、扣件及零件 |
| Shining 3D Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.0K | 其他牙科器械、自动数据处理输入输出单元 |
| Guangzhou Heqitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 自粘塑料片、塑料涂层织物 |
| Shining 3D (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 数据处理机、其他牙科器械 |
| Nanjing Wiiboox 3D Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他印刷机零件、其他橡塑成型机 |
| ZHUHAI ZONGHENG 3D INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 其他印刷机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Zhuhai Zongheng 3D Intelligent Tech. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 环氧树脂 | I3DPRINT TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $22.8K |
| 2025-01-07 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI ZONGHENG 3D INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-02 | 环氧树脂 | ZHEJIANG XINSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2024-12-20 | 聚氨酯 | ZHEJIANG XINSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-20 | 聚氨酯 | ZHEJIANG XINSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2024-12-04 | 工业干燥机 | I3DPRINT TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2024-12-04 | 其他橡塑成型机 | I3DPRINT TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $22.0K |
| 2024-12-04 | 自动控制仪器 | I3DPRINT TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2024-12-04 | 工业干燥机 | I3DPRINT TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2024-10-15 | 数据处理机 | SHINING 3D (HK) CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 聚氨酯 | CTY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $4.8K |
| 2024-12-24 | 聚氨酯 | CTY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $4.2K |
| 2024-12-17 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI ZONGHENG 3D INTELLIGENT TECH. CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-19 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $8.6K |