Vu Mon Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Vũ Môn
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309532458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7G13RN |
| 成立日期 | 2010-01-04 |
| 联系地址 | 183 Lê Thiệt, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VŨ MÔN |
| 企业英文名称 | Vu Mon Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 183 Lê Thiệt P.Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Lắp đặt hệ thống điện; lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí; lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 380210 | 活性碳 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 251310 | 浮石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $994.8K |
| 印度 | 15 | $479.0K |
| 中国 | 22 | $365.4K |
| 巴西 | 4 | $102.5K |
| 墨西哥 | 1 | $639 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | 24 | $853.0K | 止回阀、活性矿产品 |
| ION EXCHANGE (INDIA) LIMITED | 印度 | 15 | $479.0K | 聚合物离子交换剂、水净化机械 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $226.6K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Martin Marietta Materials, Inc. | 美国 | 4 | $139.5K | 其他氧化镁 |
| Kemflo (Nanjing) Environmental Technical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.1K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| INVERSAND COMPANY | 美国 | 2 | $61.5K | 天然硅砂、其他碱金属硅酸盐 |
| Inversand Co. | 巴西 | 2 | $41.0K | 二氧化锰、其他碱金属硅酸盐 |
| Hangzhou Tiger Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Ningbo Zuang Bang Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.7K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| AXEON WATER TECHNOLOGIES | 美国 | 1 | $3.8K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 阀门零件 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $1.4K |
| 2026-07-13 | 止回阀 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $2.5K |
| 2026-07-13 | 止回阀 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $19.7K |
| 2026-07-13 | 止回阀 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $6.9K |
| 2026-07-13 | 过滤净化器零件 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $796 |
| 2026-07-13 | 止回阀 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $10.3K |
| 2026-07-13 | 阀门零件 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $2.0K |
| 2026-07-13 | 活性矿产品 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $13.9K |
| 2026-07-13 | 过滤净化器零件 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $260 |
| 2026-07-13 | 止回阀 | Aqua Purification Systems, Inc. | 美国 | $3.6K |