STNL Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH - STNL
3
进口笔数
54
出口笔数
$102.7K
进口金额
$981.8K
出口金额
2024-05-19
最近进口
2024-11-18
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110245926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE02FFEP |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | Số 4, thôn Cống Thôn, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH - STNL |
| 企业英文名称 | STNL - COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84989055189 |
| 邮箱 | STNL1977@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 59亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $102.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $494.7K |
| 韩国 | 18 | $423.0K |
| 印度 | 6 | $64.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.7K | 其他薄木板、其他木工机床 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 27 | $466.7K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| S1WOOD Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $147.2K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Han Sung Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $80.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| S1wood Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $71.4K | 非针叶木薄胶合板 |
| Cheongseong Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $41.0K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Variety Timber Mart | 印度 | 4 | $33.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Global Link International (Huai'an) Co., Ltd. | 日本 | 3 | $28.0K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Hong Ik Wood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Misanwood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| S1wood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.8K | 非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-19 | 木材锯床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-05-19 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2024-04-16 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-04-16 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2024-04-05 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.3K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 非针叶木薄胶合板 | GLOBAL LINK INTERNATIONAL (HUAIAN) CO LTD | 日本 | $9.3K |
| 2024-11-18 | 非针叶木薄胶合板 | GLOBAL LINK INTERNATIONAL (HUAIAN) CO LTD | 日本 | $9.3K |
| 2024-11-08 | 非针叶木薄胶合板 | GLOBAL LINK INTERNATIONAL (HUAIAN) CO LTD | 日本 | $9.3K |
| 2024-05-25 | 非针叶木薄胶合板 | XIONGLI DECORATION CO LTD | 印度 | $3.5K |
| 2024-05-25 | 非针叶木薄胶合板 | XIONGLI DECORATION CO LTD | 印度 | $15.8K |
| 2024-05-15 | 非针叶木薄胶合板 | SHIV PLYWOOD AGENCY | 印度 | $11.5K |
| 2024-04-16 | 针叶木胶合板 | VARIETY TIMBER MART | 印度 | $5.5K |
| 2024-04-16 | 针叶木胶合板 | VARIETY TIMBER MART | 印度 | $5.3K |
| 2024-04-08 | 非针叶木薄胶合板 | HAN SUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2024-04-08 | 非针叶木薄胶合板 | HAN SUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $10.2K |