STNL Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH - STNL

3
进口笔数
54
出口笔数
$102.7K
进口金额
$981.8K
出口金额
2024-05-19
最近进口
2024-11-18
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.9K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-04进口 $64.6K · 2 笔出口 $40.2K · 2 笔2024-05进口 $38.1K · 1 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-04进口 $64.6K · 2 笔出口 $40.2K · 2 笔2024-05进口 $38.1K · 1 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0110245926
企查查编码QVNE02FFEP
成立日期2023-02-09
联系地址Số 4, thôn Cống Thôn, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH - STNL
企业英文名称STNL - COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4, thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84989055189
邮箱STNL1977@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本59亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846599其他木工机床
846591木材锯床

出口

HS 编码产品
441234非针叶木薄胶合板
441241热带木胶合板
441239针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$102.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本30$494.7K
韩国18$423.0K
印度6$64.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd.中国3$102.7K其他薄木板、其他木工机床

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daisen Sangyo Co., Ltd.日本27$466.7K热带木胶合板、热带木胶合板
S1WOOD Co., Ltd.韩国7$147.2K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Han Sung Global Co., Ltd.韩国3$80.4K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
S1wood Co., Ltd.韩国3$71.4K非针叶木薄胶合板
Cheongseong Co., Ltd.韩国1$41.0K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Variety Timber Mart印度4$33.3K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Global Link International (Huai'an) Co., Ltd.日本3$28.0K热带木胶合板、热带木胶合板
Hong Ik Wood Co., Ltd.韩国1$21.3K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Misanwood Co., Ltd.韩国1$21.0K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
S1wood Co., Ltd.韩国1$20.8K非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-19木材锯床GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.9K
2024-05-19其他木工机床GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$32.2K
2024-04-16其他木工机床GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.1K
2024-04-16其他木工机床GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$32.2K
2024-04-05其他木工机床GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.3K

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18非针叶木薄胶合板GLOBAL LINK INTERNATIONAL (HUAIAN) CO LTD日本$9.3K
2024-11-18非针叶木薄胶合板GLOBAL LINK INTERNATIONAL (HUAIAN) CO LTD日本$9.3K
2024-11-08非针叶木薄胶合板GLOBAL LINK INTERNATIONAL (HUAIAN) CO LTD日本$9.3K
2024-05-25非针叶木薄胶合板XIONGLI DECORATION CO LTD印度$3.5K
2024-05-25非针叶木薄胶合板XIONGLI DECORATION CO LTD印度$15.8K
2024-05-15非针叶木薄胶合板SHIV PLYWOOD AGENCY印度$11.5K
2024-04-16针叶木胶合板VARIETY TIMBER MART印度$5.5K
2024-04-16针叶木胶合板VARIETY TIMBER MART印度$5.3K
2024-04-08非针叶木薄胶合板HAN SUNG GLOBAL CO LTD韩国$8.8K
2024-04-08非针叶木薄胶合板HAN SUNG GLOBAL CO LTD韩国$10.2K

相关企业 · 同类产品

STNL Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →