Navetco National Veterinary Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thuốc Thú Y Trung ương Navetco

70
进口笔数
17
出口笔数
$10.92M
进口金额
$950.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-08
最近出口
17
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $670.8K · 2 笔出口 $82.4K · 1 笔2023-10进口 $152.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $338.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $684 · 1 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-02进口 $221.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $631.8K · 1 笔出口 $30 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.55M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-11进口 $153.0K · 3 笔出口 $85.9K · 1 笔2024-12进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $251 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.17M · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $181.0K · 1 笔2025-06进口 $180.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.3K · 3 笔出口 $100.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $314.9K · 1 笔出口 $48.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.5K · 1 笔出口 $48.9K · 1 笔2026-04进口 $186.5K · 2 笔出口 $61.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $670.8K · 2 笔出口 $82.4K · 1 笔2023-10进口 $152.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $338.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $684 · 1 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-02进口 $221.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $631.8K · 1 笔出口 $30 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.55M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-11进口 $153.0K · 3 笔出口 $85.9K · 1 笔2024-12进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $251 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.17M · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $181.0K · 1 笔2025-06进口 $180.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.3K · 3 笔出口 $100.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $314.9K · 1 笔出口 $48.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.5K · 1 笔出口 $48.9K · 1 笔2026-04进口 $186.5K · 2 笔出口 $61.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0300600417
企查查编码QVN2PWDCE1
成立日期2005-03-07
联系地址29A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC THÚ Y TRUNG ƯƠNG NAVETCO
企业英文名称NAVETCO NATIONAL VETERINARY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址15 Trần Cao Vân, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842838225063
邮箱info@navetco.com.vn
传真+842838225060
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300242兽用疫苗及毒素
380894其他消毒剂
282890其他次氯酸盐
382100培养基
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
281830氢氧化铝
293890其他苷类
300630X射线造影剂及诊断试剂
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
300450维生素药品
300420抗生素药品
300490其他零售药品
300242兽用疫苗及毒素
300432皮质类固醇药品
300249微生物毒素及培养物
300439激素抗生素药品
380894其他消毒剂
382100培养基

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国17$7.48M
法国13$1.91M
印度17$970.9K
俄罗斯4$162.4K
日本4$134.8K
巴西2$91.3K
中国3$71.6K
新加坡3$49.6K
韩国2$48.5K
美国5$673

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$692.9K
缅甸3$108.0K
柬埔寨1$98.8K
老挝2$2.2K
美国1$30

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boehringer Ingelheim Animal Health France法国30$9.39M兽用疫苗及毒素、其他医疗器具
Gencor Pacific Ltd.印度9$668.3K其他消毒剂、其他食品制剂
Shree Chlorates Pvt. Ltd.印度8$302.6K其他次氯酸盐、其他化学制剂
Federal State Financed Institution Federal Centre for Animal Health俄罗斯1$162.2K兽用疫苗及毒素
Kyoritsu Seiyaku Corporation日本3$134.7K兽用疫苗及毒素、含氧羧酸及其衍生物
NEO UNICAP CO LTD中国台湾2$91.3K其他纤维素衍生物、玻璃容器
Develing Trade B.V.新加坡3$49.6K非离子表面活性剂、工业清洁制剂
POSCO International Corp.韩国1$48.5K运输集装箱、980200
Federal State Financed Institution "Federal Centre for Animal Health"俄罗斯3$188兽用疫苗及毒素、X射线造影剂及诊断试剂
Doll Vet Biyoteknoloji A.Ş.土耳其3$24兽用疫苗及毒素

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd.越南5$309.8K维生素药品、抗生素药品
General Directorate of Animal Health and Production越南3$202.2K微生物毒素及培养物、其他零售药品
Eladat Alhayawanaat Alalifa Almutaqadima Co.越南1$181.0K抗生素药品、皮质类固醇药品
General Directorate of Animal Health & Production柬埔寨1$98.8K兽用疫苗及毒素
Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd.缅甸2$76.7K其他零售药品、兽用疫苗及毒素
Gencor Pacific Ltd.中国1$48.9K其他消毒剂
Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd.缅甸1$31.3K其他零售药品、猫狗饲料
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝2$2.2K猫狗饲料、甘蔗糖蜜
Usda Plum Island Animal Disease Center Ars美国1$30培养基

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他消毒剂GENCOR PACIFIC LTD印度$93.1K
2026-04-20其他无机化合物JINJU BAOLING BIO - PHARMACEUTICAL CO., LTD,中国$10
2026-04-20兽用疫苗及毒素JINJU BAOLING BIO - PHARMACEUTICAL CO., LTD,中国$155
2026-04-20兽用疫苗及毒素JINJU BAOLING BIO - PHARMACEUTICAL CO., LTD,中国$155
2026-04-20其他消毒剂GENCOR PACIFIC LTD印度$93.1K
2026-04-20其他无机化合物JINJU BAOLING BIO - PHARMACEUTICAL CO., LTD,中国$10
2026-03-19其他消毒剂GENCOR PACIFIC LTD印度$46.5K
2026-02-12其他次氯酸盐Shree Chlorates Pvt. Ltd.印度$37.7K
2026-02-09其他消毒剂GENCOR PACIFIC LTD印度$45.6K
2026-01-17其他次氯酸盐Shree Chlorates Pvt. Ltd.印度$37.0K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他零售药品Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd.缅甸$9.1K
2026-04-08激素抗生素药品Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd.缅甸$9.9K
2026-04-08抗生素药品Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd.缅甸$2.1K
2026-04-08维生素药品Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd.缅甸$8.1K
2026-04-08抗生素药品Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd.缅甸$3.1K
2026-04-08其他零售药品Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd.缅甸$3.1K
2026-04-08维生素药品Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd.缅甸$5.8K
2026-04-08维生素药品Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd.缅甸$8.7K
2026-04-08皮质类固醇药品Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd.缅甸$4.3K
2026-04-08抗生素药品Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd.缅甸$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Navetco National Veterinary Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →