Navetco National Veterinary Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thuốc Thú Y Trung ương Navetco
- 邮箱28
70
进口笔数
17
出口笔数
$10.92M
进口金额
$950.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-08
最近出口
17
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300600417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PWDCE1 |
| 成立日期 | 2005-03-07 |
| 联系地址 | 29A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC THÚ Y TRUNG ƯƠNG NAVETCO |
| 企业英文名称 | NAVETCO NATIONAL VETERINARY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15 Trần Cao Vân, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838225063 |
| 邮箱 | info@navetco.com.vn |
| 传真 | +842838225060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 382100 | 培养基 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 300630 | X射线造影剂及诊断试剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300450 | 维生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300249 | 微生物毒素及培养物 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 382100 | 培养基 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 17 | $7.48M |
| 法国 | 13 | $1.91M |
| 印度 | 17 | $970.9K |
| 俄罗斯 | 4 | $162.4K |
| 日本 | 4 | $134.8K |
| 巴西 | 2 | $91.3K |
| 中国 | 3 | $71.6K |
| 新加坡 | 3 | $49.6K |
| 韩国 | 2 | $48.5K |
| 美国 | 5 | $673 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $692.9K |
| 缅甸 | 3 | $108.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $98.8K |
| 老挝 | 2 | $2.2K |
| 美国 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boehringer Ingelheim Animal Health France | 法国 | 30 | $9.39M | 兽用疫苗及毒素、其他医疗器具 |
| Gencor Pacific Ltd. | 印度 | 9 | $668.3K | 其他消毒剂、其他食品制剂 |
| Shree Chlorates Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $302.6K | 其他次氯酸盐、其他化学制剂 |
| Federal State Financed Institution Federal Centre for Animal Health | 俄罗斯 | 1 | $162.2K | 兽用疫苗及毒素 |
| Kyoritsu Seiyaku Corporation | 日本 | 3 | $134.7K | 兽用疫苗及毒素、含氧羧酸及其衍生物 |
| NEO UNICAP CO LTD | 中国台湾 | 2 | $91.3K | 其他纤维素衍生物、玻璃容器 |
| Develing Trade B.V. | 新加坡 | 3 | $49.6K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 1 | $48.5K | 运输集装箱、980200 |
| Federal State Financed Institution "Federal Centre for Animal Health" | 俄罗斯 | 3 | $188 | 兽用疫苗及毒素、X射线造影剂及诊断试剂 |
| Doll Vet Biyoteknoloji A.Ş. | 土耳其 | 3 | $24 | 兽用疫苗及毒素 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $309.8K | 维生素药品、抗生素药品 |
| General Directorate of Animal Health and Production | 越南 | 3 | $202.2K | 微生物毒素及培养物、其他零售药品 |
| Eladat Alhayawanaat Alalifa Almutaqadima Co. | 越南 | 1 | $181.0K | 抗生素药品、皮质类固醇药品 |
| General Directorate of Animal Health & Production | 柬埔寨 | 1 | $98.8K | 兽用疫苗及毒素 |
| Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $76.7K | 其他零售药品、兽用疫苗及毒素 |
| Gencor Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $48.9K | 其他消毒剂 |
| Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $31.3K | 其他零售药品、猫狗饲料 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $2.2K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| Usda Plum Island Animal Disease Center Ars | 美国 | 1 | $30 | 培养基 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他消毒剂 | GENCOR PACIFIC LTD | 印度 | $93.1K |
| 2026-04-20 | 其他无机化合物 | JINJU BAOLING BIO - PHARMACEUTICAL CO., LTD, | 中国 | $10 |
| 2026-04-20 | 兽用疫苗及毒素 | JINJU BAOLING BIO - PHARMACEUTICAL CO., LTD, | 中国 | $155 |
| 2026-04-20 | 兽用疫苗及毒素 | JINJU BAOLING BIO - PHARMACEUTICAL CO., LTD, | 中国 | $155 |
| 2026-04-20 | 其他消毒剂 | GENCOR PACIFIC LTD | 印度 | $93.1K |
| 2026-04-20 | 其他无机化合物 | JINJU BAOLING BIO - PHARMACEUTICAL CO., LTD, | 中国 | $10 |
| 2026-03-19 | 其他消毒剂 | GENCOR PACIFIC LTD | 印度 | $46.5K |
| 2026-02-12 | 其他次氯酸盐 | Shree Chlorates Pvt. Ltd. | 印度 | $37.7K |
| 2026-02-09 | 其他消毒剂 | GENCOR PACIFIC LTD | 印度 | $45.6K |
| 2026-01-17 | 其他次氯酸盐 | Shree Chlorates Pvt. Ltd. | 印度 | $37.0K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他零售药品 | Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $9.1K |
| 2026-04-08 | 激素抗生素药品 | Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $9.9K |
| 2026-04-08 | 抗生素药品 | Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 维生素药品 | Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $8.1K |
| 2026-04-08 | 抗生素药品 | Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 其他零售药品 | Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 维生素药品 | Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $5.8K |
| 2026-04-08 | 维生素药品 | Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $8.7K |
| 2026-04-08 | 皮质类固醇药品 | Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $4.3K |
| 2026-04-08 | 抗生素药品 | Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | $1.8K |