Loi Tai Trading & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và TIếP VậN LợI TàI
226
进口笔数
46
出口笔数
$2.33M
进口金额
$335.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-06
最近出口
18
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316499113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWY7J46W |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | 1/7B Ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN LỢI TÀI |
| 企业英文名称 | LOI TAI TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/7B Ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn |
| 电话 | +84989385114 |
| 邮箱 | pphucloc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 216 | $2.20M |
| 泰国 | 4 | $63.5K |
| 新加坡 | 1 | $34.5K |
| 韩国 | 5 | $30.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $150.3K |
| 越南 | 18 | $95.2K |
| 日本 | 3 | $40.7K |
| 新加坡 | 1 | $34.5K |
| 美国 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 161 | $1.35M | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 33 | $498.7K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Common Interest Ltd. | 中国 | 8 | $182.1K | 石英、加强石制瓦片 |
| Yk Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $63.5K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Kwang Won Optical Co. | 韩国 | 3 | $21.4K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $18.9K | 其他座椅、非旋转气动手工具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Chunwoo Global Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.7K | 塑料眼镜架、其他食品制剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Common Interest Ltd. | 越南 | 18 | $95.2K | 其他芸苔属蔬菜、胡萝卜和萝卜 |
| Common Interest Ltd. | 中国 | 13 | $70.8K | 其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯 |
| Guangzhou Quality Logistics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.0K | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
| Merit Trading Inc. | 日本 | 3 | $40.7K | 其他干酪、鲜洋葱青葱 |
| Croda Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $34.5K | 非离子表面活性剂、人造蜡 |
| COMMON INTEREST LTD | 3 | $14.4K | 鲜洋葱青葱、花椰菜西兰花 | |
| Portever Shipping (Shanghai) Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 棉混纺布 |
| Guangzhou Quality Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 男式纺织套装、女式纺织套装 |
| Violino Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 软垫木座椅、木制转椅 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非离子表面活性剂 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-28 | 其他电动手工具 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-28 | 家具锁 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $390 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 鲜芦笋 | COMMON INTEREST LTD | — | $156 |
| 2026-03-06 | 其他芸苔属蔬菜 | COMMON INTEREST LTD | — | $38 |
| 2026-03-06 | 其他食用蔬菜 | COMMON INTEREST LTD | — | $12 |
| 2026-03-06 | 鲜大蒜 | COMMON INTEREST LTD | — | $60 |
| 2026-03-06 | 鲜洋葱青葱 | COMMON INTEREST LTD | — | $10 |
| 2026-03-06 | 鲜洋葱青葱 | COMMON INTEREST LTD | — | $30 |
| 2026-03-06 | 鲜马铃薯 | COMMON INTEREST LTD | — | $16 |
| 2026-03-06 | 其他芸苔属蔬菜 | COMMON INTEREST LTD | — | $17 |
| 2026-03-06 | 其他食用蔬菜 | COMMON INTEREST LTD | — | $11 |
| 2026-03-06 | 橙子 | COMMON INTEREST LTD | — | $320 |