Loi Tai Trading & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và TIếP VậN LợI TàI
270
进口笔数
46
出口笔数
$2.77M
进口金额
$335.4K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-03-06
最近出口
18
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316499113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWY7J46W |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | 1/7B Ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN LỢI TÀI |
| 企业英文名称 | LOI TAI TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/7B Ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn |
| 电话 | +84989385114 |
| 邮箱 | pphucloc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 260 | $2.64M |
| 泰国 | 4 | $63.5K |
| 新加坡 | 1 | $34.5K |
| 韩国 | 5 | $30.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $150.3K |
| 越南 | 18 | $95.2K |
| 日本 | 3 | $40.7K |
| 新加坡 | 1 | $34.5K |
| 美国 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 161 | $1.35M | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 77 | $937.2K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Common Interest Ltd. | 中国 | 8 | $182.1K | 石英、加强石制瓦片 |
| Yk Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $63.5K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.1K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Kwang Won Optical Co. | 韩国 | 3 | $21.4K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $18.9K | 其他座椅、非旋转气动手工具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Chunwoo Global Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.7K | 塑料眼镜架、其他食品制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Common Interest Ltd. | 越南 | 18 | $95.2K | 其他芸苔属蔬菜、胡萝卜和萝卜 |
| Common Interest Ltd. | 中国 | 13 | $70.8K | 其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯 |
| Guangzhou Quality Logistics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $65.4K | 纺织面料鞋、棉质女内裤 |
| Merit Trading Inc. | 日本 | 3 | $40.7K | 其他干酪、鲜洋葱青葱 |
| Croda Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $34.5K | 工业脂肪酸、非离子表面活性剂 |
| COMMON INTEREST LIMITED | 3 | $14.4K | 鲜洋葱青葱、花椰菜西兰花 | |
| Portever Shipping (Shanghai) Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 棉混纺布 |
| Violino Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 软垫木座椅、木制转椅 |
近期贸易明细
进口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 不锈钢家用制品 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-07-27 | 毡尖笔 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-07-27 | 铜螺纹紧固件 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2026-07-27 | 卧室木家具 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-07-27 | 水性聚合物涂料 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-07-27 | 1kg以下胶粘剂 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-27 | 包装机械 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-07-27 | 塑料封口件 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2026-07-27 | 不可调扳手 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-07-27 | 工业清洁制剂 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $900 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他芸苔属蔬菜 | COMMON INTEREST LIMITED | — | $38 |
| 2026-03-06 | 鲜芦笋 | COMMON INTEREST LIMITED | — | $156 |
| 2026-03-06 | 鲜洋葱青葱 | COMMON INTEREST LIMITED | — | $10 |
| 2026-03-06 | 鲜洋葱青葱 | COMMON INTEREST LIMITED | — | $30 |
| 2026-03-06 | 鲜大蒜 | COMMON INTEREST LIMITED | — | $60 |
| 2026-03-06 | 其他芸苔属蔬菜 | COMMON INTEREST LIMITED | — | $17 |
| 2026-03-06 | 鲜马铃薯 | COMMON INTEREST LIMITED | — | $16 |
| 2026-03-06 | 其他食用蔬菜 | COMMON INTEREST LIMITED | — | $12 |
| 2026-03-06 | 其他食用蔬菜 | COMMON INTEREST LIMITED | — | $11 |
| 2026-03-06 | 橙子 | COMMON INTEREST LIMITED | — | $320 |