Loi Tai Trading & Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và TIếP VậN LợI TàI

270
进口笔数
46
出口笔数
$2.77M
进口金额
$335.4K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-03-06
最近出口
18
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $401.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $51.7K · 4 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-04进口 $40.6K · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-06进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 4 笔2024-12进口 $52.7K · 4 笔出口 $34.1K · 6 笔2025-01进口 $27.7K · 2 笔出口 $30.8K · 6 笔2025-02进口 $55.8K · 6 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-03进口 $92.8K · 11 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-04进口 $78.6K · 9 笔出口 $250 · 1 笔2025-05进口 $120.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $200.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $169.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $163.2K · 21 笔出口 $15.5K · 4 笔2025-12进口 $41.9K · 5 笔出口 $354 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.1K · 11 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-04进口 $401.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $171.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $131.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $135.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $51.7K · 4 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-04进口 $40.6K · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-06进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 4 笔2024-12进口 $52.7K · 4 笔出口 $34.1K · 6 笔2025-01进口 $27.7K · 2 笔出口 $30.8K · 6 笔2025-02进口 $55.8K · 6 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-03进口 $92.8K · 11 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-04进口 $78.6K · 9 笔出口 $250 · 1 笔2025-05进口 $120.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $200.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $169.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $163.2K · 21 笔出口 $15.5K · 4 笔2025-12进口 $41.9K · 5 笔出口 $354 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.1K · 11 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-04进口 $401.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $171.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $131.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $135.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316499113
企查查编码QVNWY7J46W
成立日期2020-09-22
联系地址1/7B Ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN LỢI TÀI
企业英文名称LOI TAI TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/7B Ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn
电话+84989385114
邮箱pphucloc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本88.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
846719非旋转气动手工具
830210贱金属铰链
820220手工带锯条
830220贱金属脚轮
3506101kg以下胶粘剂
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
080390其他香蕉
070190鲜马铃薯
070610胡萝卜和萝卜
070410花椰菜西兰花
070310鲜洋葱青葱
070960鲜辣椒/甜椒
070930鲜茄子
070690根茎类蔬菜
070519其他鲜莴苣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国260$2.64M
泰国4$63.5K
新加坡1$34.5K
韩国5$30.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$150.3K
越南18$95.2K
日本3$40.7K
新加坡1$34.5K
美国1$250

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国161$1.35M染色棉混纺布、其他塑料制品
Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.越南77$937.2K未涂层钢线、其他钢铁制品
Common Interest Ltd.中国8$182.1K石英、加强石制瓦片
Yk Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国4$63.5K摩托车及配件、其他硫化橡胶制品
Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd.中国1$40.6K其他薄木板、未涂布卷纸
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国4$34.1K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Kwang Won Optical Co.韩国3$21.4K塑料眼镜架、非塑料眼镜架
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.越南11$18.9K其他座椅、非旋转气动手工具
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国2$15.3K其他塑料制品、玩具模型
Chunwoo Global Co., Ltd.韩国2$8.7K塑料眼镜架、其他食品制剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Common Interest Ltd.越南18$95.2K其他芸苔属蔬菜、胡萝卜和萝卜
Common Interest Ltd.中国13$70.8K其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯
Guangzhou Quality Logistics Co., Ltd.中国6$65.4K纺织面料鞋、棉质女内裤
Merit Trading Inc.日本3$40.7K其他干酪、鲜洋葱青葱
Croda Singapore Pte. Ltd.新加坡1$34.5K工业脂肪酸、非离子表面活性剂
COMMON INTEREST LIMITED3$14.4K鲜洋葱青葱、花椰菜西兰花
Portever Shipping (Shanghai) Ltd.中国1$14.2K棉混纺布
Violino Hong Kong Ltd.中国1$250软垫木座椅、木制转椅

近期贸易明细

进口(共 270)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27不锈钢家用制品Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.中国$60
2026-07-27毡尖笔Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.中国$600
2026-07-27铜螺纹紧固件Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.中国$96
2026-07-27卧室木家具Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.中国$600
2026-07-27水性聚合物涂料Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.中国$180
2026-07-271kg以下胶粘剂Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.中国$40
2026-07-27包装机械Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.中国$500
2026-07-27塑料封口件Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.中国$85
2026-07-27不可调扳手Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.中国$80
2026-07-27工业清洁制剂Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.中国$900

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06其他芸苔属蔬菜COMMON INTEREST LIMITED—$38
2026-03-06鲜芦笋COMMON INTEREST LIMITED—$156
2026-03-06鲜洋葱青葱COMMON INTEREST LIMITED—$10
2026-03-06鲜洋葱青葱COMMON INTEREST LIMITED—$30
2026-03-06鲜大蒜COMMON INTEREST LIMITED—$60
2026-03-06其他芸苔属蔬菜COMMON INTEREST LIMITED—$17
2026-03-06鲜马铃薯COMMON INTEREST LIMITED—$16
2026-03-06其他食用蔬菜COMMON INTEREST LIMITED—$12
2026-03-06其他食用蔬菜COMMON INTEREST LIMITED—$11
2026-03-06橙子COMMON INTEREST LIMITED—$320

相关企业 · 同类产品

Loi Tai Trading & Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →