HOP PHAT JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hợp Phát
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$67.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900466932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DGR6DU |
| 成立日期 | 2009-09-22 |
| 联系地址 | Đường D1, KCN Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84917322636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $67.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $41.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $26.3K | 通信设备零件、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 电力控制板 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $405 |
| 2026-01-16 | 聚丙烯硬管 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁结构体 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-01-16 | 聚丙烯硬管 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $209 |
| 2026-01-16 | 不锈钢管线管 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $368 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁结构体 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $146 |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.6K |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-29 | 不锈钢管线管 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |