Lap Tin Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 446 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LậP TíN
0
进口笔数
446
出口笔数
$0
进口金额
$15.56M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315431024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNF9WJ0 |
| 成立日期 | 2018-12-11 |
| 联系地址 | 15A Đàm Thận Huy, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LẬP TÍN |
| 企业英文名称 | LAP TIN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15A Đàm Thận Huy, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914123884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 230250 | 豆类植物残渣 |
| 170490 | 糖果 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 443 | $15.22M |
| 中国台湾 | 70 | $214.7K |
| 越南 | 3 | $122.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Riseland Enterprises Ltd. | 中国香港 | 406 | $13.89M | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| RISELAND ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 37 | $1.33M | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Riseland Enterprises Ltd. | 中国台湾 | 70 | $214.7K | 修甲套装、牙刷 |
| Riseland Enterprises Ltd. | 越南 | 3 | $122.5K | 混合调味料、调味甜水 |
近期贸易明细
出口(共 446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 混合调味料 | RISELAND ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $802 |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | RISELAND ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | RISELAND ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | RISELAND ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | RISELAND ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $344 |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | RISELAND ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $8.6K |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | RISELAND ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $441 |
| 2026-04-22 | 豆类植物残渣 | RISELAND ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $717 |
| 2026-04-18 | 甜饼干 | RISELAND ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $553 |
| 2026-04-18 | 甜饼干 | RISELAND ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $638 |