Dakao Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他鞋靴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK DAKAO
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315111553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QG7KWY |
| 成立日期 | 2018-06-14 |
| 联系地址 | 740/14 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK DAKAO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 740/14 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84976596956 |
| 邮箱 | rubinguyen618@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $323.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| HT LIMITED | 中国香港 | 3 | $302.7K | 皮革手提包、其他皮革鞋 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $219.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yakuai Trade Ltd. | 中国 | 5 | $167.8K | 家具配件、塑料配件 |
| HUI TECH HK LTD | 中国香港 | 4 | $164.7K | 藤柳家具、其他塑料制品 |
| Amazons International Investment Ltd. | 中国 | 1 | $93.3K | 其他鞋靴 |
| YAKUAI TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $66.7K | 家具配件、螺纹螺母 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.4K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Purrfect Ventures LLC | 中国 | 1 | $11.5K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 皮革手提包 | YAKUAI TRADE LTD | 中国 | $650 |
| 2026-06-15 | 皮革手提包 | YAKUAI TRADE LTD | 中国 | $910 |
| 2026-06-15 | 纺织面料鞋 | YAKUAI TRADE LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-15 | 其他鞋靴 | YAKUAI TRADE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-15 | 其他鞋靴 | YAKUAI TRADE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-15 | 皮革手提包 | YAKUAI TRADE LTD | 中国 | $800 |
| 2026-06-15 | 纺织面料鞋 | YAKUAI TRADE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-15 | 皮革手提包 | YAKUAI TRADE LTD | 中国 | $800 |
| 2026-06-15 | 其他鞋靴 | YAKUAI TRADE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-15 | 皮革手提包 | YAKUAI TRADE LTD | 中国 | $750 |