Can Tho Veterinary Pharmaceutical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THUốC THú Y CầN THơ
1
进口笔数
20
出口笔数
$6.6K
进口金额
$1.27M
出口金额
2024-10-28
最近进口
2025-12-06
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800154272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSY7MA6 |
| 成立日期 | 1993-02-25 |
| 联系地址 | Số 11, Khu DC Linh Thành, Cồn Khương, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC THÚ Y CẦN THƠ |
| 企业英文名称 | CAN THO VETERINARY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, Trần Văn Giàu, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02923839746 |
| 邮箱 | veterco@gmail.com |
| 官网 | www.veterco.vn |
| 传真 | 02923839766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 8 | $574.9K |
| 也门 | 2 | $402.2K |
| 阿联酋 | 6 | $133.6K |
| 越南 | 2 | $97.8K |
| 巴基斯坦 | 2 | $56.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Somewang Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 塑料容器、塑料封口件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Radhi Poultry Farms | 也门 | 2 | $402.2K | 猫狗饲料 |
| Abdullah M. Alblimy Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 2 | $197.6K | 猫狗饲料、非青霉素类抗生素 |
| Gulf Rider Veterinary Medicines & Equipment Trading | 阿联酋 | 6 | $133.6K | 猫狗饲料 |
| Afaq Al Baitrah Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 2 | $129.8K | 猫狗饲料 |
| Abdullah M. Alblimy Trading Est. | 越南 | 2 | $97.8K | 维生素药品、猫狗饲料 |
| Abdullah M Alblimy Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 1 | $90.4K | 猫狗饲料 |
| Abdullah Mohammed Alblimy Veterinary Est. | 沙特阿拉伯 | 1 | $61.7K | 猫狗饲料 |
| Mohammad Zarif Khan Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $56.6K | 猫狗饲料、兽用疫苗及毒素 |
| Nama Mazraty Trading | 沙特阿拉伯 | 1 | $49.1K | 猫狗饲料 |
| Alaam El Asahal Est. | 沙特阿拉伯 | 1 | $46.3K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 塑料容器 | NINGBO SOMEWANG PACKAGING CO LTD | 中国 | $6.6K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 猫狗饲料 | AFAQ ALBAITRAH TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $11.0K |
| 2025-12-06 | 猫狗饲料 | AFAQ ALBAITRAH TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $6 |
| 2025-12-06 | 猫狗饲料 | Afaq Al Baitrah Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $17 |
| 2025-12-06 | 猫狗饲料 | Afaq Al Baitrah Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $68.0K |
| 2025-12-06 | 猫狗饲料 | AFAQ ALBAITRAH TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $4.8K |
| 2025-12-06 | 猫狗饲料 | AFAQ ALBAITRAH TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $5 |
| 2025-08-25 | 猫狗饲料 | NAMA MAZRATY TRADING | 沙特阿拉伯 | $8.4K |
| 2025-08-25 | 猫狗饲料 | NAMA MAZRATY TRADING | 沙特阿拉伯 | $3 |
| 2025-08-25 | 猫狗饲料 | NAMA MAZRATY TRADING | 沙特阿拉伯 | $4 |
| 2025-08-25 | 猫狗饲料 | NAMA MAZRATY TRADING | 沙特阿拉伯 | $3 |