Khai Tri Processing Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 植物饲料原料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI KHAI TRí
1
进口笔数
17
出口笔数
$58.9K
进口金额
$733.4K
出口金额
2025-05-08
最近进口
2025-04-02
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801167863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2AS4XB |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | Khu phố Long Điền 2, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KHAI TRÍ |
| 企业英文名称 | KHAI TRI PROCESSING TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Đinh Công Tráng, Tổ 5, Khu phố Long Điền 1, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84972402408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230800 | 植物饲料原料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $58.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $487.4K |
| 阿联酋 | 4 | $199.2K |
| 越南 | 2 | $46.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chennai Enterprises | 越南 | 1 | $58.9K | 植物饲料原料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T M K Traders | 印度 | 5 | $228.1K | 植物饲料原料、槟榔果 |
| Ankit General Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $199.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Unique Impex | 印度 | 1 | $87.8K | 染色聚酯布、纺织废料 |
| Chennai Enterprises | 印度 | 1 | $58.9K | 植物饲料原料、售货机零件 |
| Siva Subramanyam Trader | 印度 | 1 | $48.7K | 植物饲料原料 |
| Sri Hanuman Agencies | 越南 | 2 | $46.8K | 植物饲料原料 |
| 9b443c027abc02aa83345aae7be30cdc | 1 | $24.2K | ||
| Aadhyas Nutrition & Feeds | 印度 | 1 | $21.6K | 植物饲料原料 |
| TKM Traders | 印度 | 1 | $18.2K | 植物饲料原料、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 植物饲料原料 | CHENNAI ENTERPRISES | 越南 | $58.9K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 植物饲料原料 | SIVA SUBRAMANYAM TRADER | 印度 | $48.7K |
| 2025-03-28 | 植物饲料原料 | CHENNAI ENTERPRISES | 印度 | $58.9K |
| 2025-03-01 | 植物饲料原料 | T M K TRADERS | 印度 | $36.4K |
| 2025-03-01 | 植物饲料原料 | T M K TRADERS | 印度 | $36.4K |
| 2025-02-15 | 植物饲料原料 | T M K Traders | 印度 | $39.6K |
| 2025-01-23 | 植物饲料原料 | T M K TRADERS | 印度 | $36.4K |
| 2025-01-09 | 植物饲料原料 | SRI HANUMAN AGENCIES | 越南 | $36.2K |
| 2024-12-17 | 植物饲料原料 | TKM TRADERS | 印度 | $18.2K |
| 2024-10-11 | 植物饲料原料 | UNIQUE IMPEX | 印度 | $87.8K |
| 2024-10-04 | 植物饲料原料 | SRI HANUMAN AGENCIES | 越南 | $10.6K |