Ha Bac Electronic Security & Fire Prevention Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHòNG CHáY CHữA CHáY Và AN NINH ĐIệN Tử Hà BắC
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$1.21M
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400536857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65MMB1C |
| 成立日期 | 2011-01-07 |
| 联系地址 | Số 552 đường Hoàng Hoa Thám, Thị Trấn Bích Động, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY VÀ AN NINH ĐIỆN TỬ HÀ BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 540 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0942556229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $1.14M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baijiang Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $565.1K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $257.3K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $124.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $109.2K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Sanken Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $101.8K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $56.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 自动断路器 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $8 |
| 2026-03-26 | 同轴电缆 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 灭火产品 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | — | $8.3K |
| 2026-03-26 | 其他气泵 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 高压控制板 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $920 |
| 2026-03-26 | 电气信号装置 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $757 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | — | $138 |
| 2026-03-26 | 自动断路器 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $77 |
| 2026-03-26 | 阀门龙头 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $136 |
| 2026-03-26 | 阀门龙头 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $624 |