Mei Ying Import Export & Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU MEI YING
16
进口笔数
0
出口笔数
$200.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107274613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPQ3QDX |
| 成立日期 | 2015-12-31 |
| 联系地址 | Số nhà 49, ngõ 65,khu văn công Quân Đội, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MEI YING |
| 企业英文名称 | MEI YING IMPORT - EXPORT AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84968283555 |
| 邮箱 | congtymeiying@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851140 | 起动电机 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $200.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai OKParts International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.2K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| LGK Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $48.6K | 火花点火发动机零件 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Decorate International (Wenzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.9K | 合成纤维绳、其他塑料制品 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| East Asia Nanotechnology Xiamen Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| Fujian Dongya Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| Local Field Technology (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 火花点火发动机零件 |
| Fujian Dongya Machinery Co., Ltd. | 1 | $5.3K | 火花点火发动机零件 | |
| Chongqing Dadong Longteng Automobile & Motorcycle Airvalve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 火花点火发动机零件 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $496 |
| 2025-12-10 | 火花点火发动机零件 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $419 |
| 2025-12-10 | 火花点火发动机零件 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $419 |
| 2025-12-10 | 火花点火发动机零件 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $465 |
| 2025-12-10 | 火花点火发动机零件 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $419 |
| 2025-12-10 | 火花点火发动机零件 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $838 |
| 2025-12-10 | 火花点火发动机零件 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $419 |
| 2025-12-10 | 火花点火发动机零件 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-10 | 火花点火发动机零件 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $481 |
| 2025-12-10 | 火花点火发动机零件 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $419 |