Hung Loc Phat Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 未装壳扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK HưNG LộC PHáT
72
进口笔数
0
出口笔数
$753.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317363387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB9U8BR |
| 成立日期 | 2022-06-29 |
| 联系地址 | 263/45 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK HƯNG LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.10 - Tầng 1, 49 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84829755248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $753.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 29 | $384.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Daan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $134.7K | 电池收音机、音频设备零件 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $88.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Qingyuan Xiangyu Economic & Trading Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.2K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Shenzhen Zenbo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 音频设备零件、木螺钉 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 针织装饰制品、阀门龙头 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Yucheng Dewen Measuring Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他数学仪器、餐具及刀片 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 未装壳扬声器 | QING YUAN XIANG YU ECONOMIC & TRADING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-03 | 未装壳扬声器 | QING YUAN XIANG YU ECONOMIC & TRADING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $317 |
| 2026-04-03 | 未装壳扬声器 | QING YUAN XIANG YU ECONOMIC & TRADING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-03 | 未装壳扬声器 | QING YUAN XIANG YU ECONOMIC & TRADING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-03 | 未装壳扬声器 | QING YUAN XIANG YU ECONOMIC & TRADING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-03 | 未装壳扬声器 | QING YUAN XIANG YU ECONOMIC & TRADING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $317 |
| 2026-04-03 | 未装壳扬声器 | QING YUAN XIANG YU ECONOMIC & TRADING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $730 |
| 2026-04-03 | 未装壳扬声器 | QING YUAN XIANG YU ECONOMIC & TRADING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-03 | 未装壳扬声器 | QING YUAN XIANG YU ECONOMIC & TRADING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-03 | 未装壳扬声器 | QING YUAN XIANG YU ECONOMIC & TRADING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.9K |