Innotech Vietnam Telecom Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VIễN THôNG INNOTECH VIệT NAM
- 邮箱51
16
进口笔数
0
出口笔数
$2.20M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202112764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5E8N0E |
| 成立日期 | 2021-07-17 |
| 联系地址 | Thôn Cống Mỹ (nhà bà Phan Thị Lương), Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VIỄN THÔNG INNOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INNOTECH VIET NAM TELECOM EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cống Mỹ (nhà bà Phan Thị Lương), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5820 - Xuất bản phần mềm 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84906192190 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $2.19M |
| 泰国 | 1 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Hungyi Industry Ltd. | 中国 | 8 | $1.90M | 通信设备、静止变流器 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $293.0K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-11-14 | 存储单元 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-11-14 | 存储单元 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2023-09-14 | 存储单元 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2023-08-15 | 电力控制板 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $863 |
| 2023-08-15 | 其他功能机器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-15 | 其他功能机器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-08-15 | 贱金属配件 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $353 |
| 2023-08-15 | 贱金属配件 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2023-08-15 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |