PT & T CONCEPT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PT & T CONCEPT
1
进口笔数
1
出口笔数
$2.6K
进口金额
$6.1K
出口金额
2025-06-05
最近进口
2025-08-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313407259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFVQP5P |
| 成立日期 | 2015-08-19 |
| 联系地址 | 36/70 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PT & T CONCEPT |
| 企业英文名称 | PT & T CONCEPT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/70 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84914413553 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIHASI ENTERPRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.6K | 其他塑料建材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragonfly Tea Bar Rosemead LLC | 美国 | 1 | $6.1K | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 其他塑料建材 | MIHASI ENTERPRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $80 |
| 2025-06-05 | 其他塑料建材 | MIHASI ENTERPRISE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 其他木家具 | Dragonfly Tea Bar Rosemead LLC | 美国 | $939 |
| 2025-08-27 | 其他木家具 | Dragonfly Tea Bar Rosemead LLC | 美国 | $286 |
| 2025-08-27 | 软垫木座椅 | DRAGONFLY TEA BAR ROSEMEAD LLC PETER DUONG SOLE MBR | 美国 | $1.2K |
| 2025-08-27 | 木制座椅 | DRAGONFLY TEA BAR ROSEMEAD LLC PETER DUONG SOLE MBR | 美国 | $1.1K |
| 2025-08-27 | 其他木家具 | DRAGONFLY TEA BAR ROSEMEAD LLC PETER DUONG SOLE MBR | 美国 | $861 |
| 2025-08-27 | 其他木家具 | DRAGONFLY TEA BAR ROSEMEAD LLC PETER DUONG SOLE MBR | 美国 | $783 |
| 2025-08-27 | 其他木家具 | Dragonfly Tea Bar Rosemead LLC | 美国 | $903 |