Nhat Minh Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHệ NHậT MINH
12
进口笔数
0
出口笔数
$62.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501002081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQFCB0V |
| 成立日期 | 2008-12-15 |
| 联系地址 | 46 Huỳnh Khương Ninh, Phường 3, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 206 - 208 Huyền Trân Công Chúa, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903007398 |
| 邮箱 | tung.nt@nmi.vn |
| 传真 | 02543597594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $62.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Knipex Werk | 德国 | 8 | $46.3K | 钳子镊子、金属剪 |
| C. Gustav Putsch KG | 德国 | 4 | $16.6K | 钳子镊子、手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 钳子镊子 | KNIPEX WERK | 德国 | $2.0K |
| 2024-03-28 | 钳子镊子 | KNIPEX WERK | 德国 | $1.6K |
| 2024-03-28 | 钳子镊子 | KNIPEX WERK | 德国 | $980 |
| 2024-02-24 | 钳子镊子 | KNIPEX WERK | 德国 | $1.9K |
| 2024-02-24 | 钳子镊子 | KNIPEX WERK | 德国 | $479 |
| 2024-02-24 | 钳子镊子 | KNIPEX WERK | 德国 | $1.9K |
| 2024-02-16 | 钳子镊子 | KNIPEX WERK | 德国 | $810 |
| 2024-02-16 | 钳子镊子 | KNIPEX WERK | 德国 | $2.6K |
| 2024-02-16 | 钳子镊子 | KNIPEX WERK | 德国 | $1.3K |
| 2023-12-04 | 钳子镊子 | KNIPEX WERK | 德国 | $2.5K |