STORM ENTERTAINMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STORM ENTERTAINMENT
10
进口笔数
0
出口笔数
$8.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001191354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2U7PAX |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Tầng 23, Tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STORM ENTERTAINMENT |
| 企业英文名称 | STORM ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 23, Tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914940547 |
| 邮箱 | keyangvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $8.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEALTH & BEAUTY | 韩国 | 1 | $1.1K | 其他食品制剂 |
| EGNIS INC | 韩国 | 1 | $1.1K | 唇部化妆品、调味甜水 |
| CGF CO, LTD. | 韩国 | 1 | $1.1K | 其他食品制剂、包馅面食 |
| Seam Farm | 韩国 | 1 | $1.1K | 其他含可可食品、膨化谷物食品 |
| Songsi Village Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 其他食品制剂 |
| SUKHUI INC | 韩国 | 1 | $754 | 其他非酒精饮料 |
| Juheuldang | 韩国 | 1 | $743 | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| TAESAN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | 1 | $689 | 其他材料床垫、燃气炊具 |
| Humeal Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $683 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| GOODHABIT CO LTD | 韩国 | 1 | $270 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他食品制剂 | Humeal Co., Ltd. | 韩国 | $411 |
| 2025-10-15 | 其他食品制剂 | HUMEAL CO LTD | 韩国 | $176 |
| 2025-10-15 | 其他非酒精饮料 | Humeal Co., Ltd. | 韩国 | $95 |
| 2025-10-02 | 其他食品制剂 | GOODHABIT CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2025-10-02 | 其他食品制剂 | GOODHABIT CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2025-10-02 | 其他食品制剂 | GOODHABIT CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2025-09-04 | 膨化谷物食品 | TAESAN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $297 |
| 2025-09-04 | 膨化谷物食品 | TAESAN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $344 |
| 2025-09-04 | 其他食品制剂 | JUHEULDANG | 韩国 | $382 |
| 2025-09-04 | 其他非酒精饮料 | SUKHUI INC | 韩国 | $251 |