Makxim Vietnam Import Export & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Makxim Việt Nam
82
进口笔数
5
出口笔数
$1.88M
进口金额
$194.5K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-01-23
最近出口
30
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102397065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHHB13W |
| 成立日期 | 2007-10-19 |
| 联系地址 | Số 8B ngõ 404 Kim Giang, tổ 22, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MAKXIM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MAKXIM IMPORT - EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8B ngõ 404 Kim Giang, tổ 22, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842436404374 |
| 邮箱 | nhung.makxim@gmail.com |
| 传真 | 02436408268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.26M |
| 中国台湾 | 21 | $388.7K |
| 意大利 | 10 | $209.5K |
| 印度 | 3 | $8.4K |
| 波兰 | 1 | $7.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 也门 | 4 | $163.6K |
| 阿曼 | 1 | $27.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLUXTEK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 13 | $285.6K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Guangzhou Zechen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $284.2K | 多扬声器箱体、音频放大器 |
| Atlas Filtri S.r.l. | 意大利 | 9 | $198.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Ningbo Anuodan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $123.5K | 制冷压缩机、高压继电器 |
| Ningbo Wasser Tek Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.6K | 制冷设备零件、电热器具零件 |
| XIN JINE TRADING CO LTD | 中国台湾 | 7 | $101.7K | 其他泵和提升机、其他塑料制品 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.3K | 家具配件、非木制家具件 |
| Foshan Xinfu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $85.3K | 燃气热水器、其他风扇 |
| Ningbo Changrong Lighting & Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.5K | 125W以下风扇、LED灯具 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.0K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bahashwan Water & Cooling Systems | 也门 | 4 | $163.6K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Bahashwan Water & Cooling Systems | 阿曼 | 1 | $27.9K | 塑料管、泵零件 |
| Bahashwan Water & Cooling Systems | 1 | $3.0K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他泵和提升机 | XIN JINE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |
| 2026-04-12 | 其他泵和提升机 | XIN JINE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |
| 2026-03-31 | 过滤净化器零件 | ATLAS FILTRI S.R.L. | 意大利 | $288 |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | FLUXTEK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-02-27 | 塑料管 | FLUXTEK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | FLUXTEK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | FLUXTEK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | FLUXTEK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $820 |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | FLUXTEK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 过滤净化器零件 | FLUXTEK INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $3.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 水净化机械 | BAHASHWAN WATER & COOLING SYSTEMS | 也门 | $2.2K |
| 2026-01-23 | 水净化机械 | BAHASHWAN WATER & COOLING SYSTEMS | 也门 | $8.0K |
| 2026-01-23 | 水净化机械 | BAHASHWAN WATER & COOLING SYSTEMS | 也门 | $11.8K |
| 2026-01-23 | 水净化机械 | BAHASHWAN WATER & COOLING SYSTEMS | 也门 | $18.2K |
| 2026-01-23 | 水净化机械 | BAHASHWAN WATER & COOLING SYSTEMS | 也门 | $5.0K |
| 2026-01-23 | 过滤净化器零件 | BAHASHWAN WATER & COOLING SYSTEMS | 也门 | $1.1K |
| 2026-01-23 | 泵零件 | BAHASHWAN WATER & COOLING SYSTEMS | 也门 | $3.1K |
| 2026-01-23 | 其他泵和提升机 | BAHASHWAN WATER & COOLING SYSTEMS | 也门 | $2.3K |
| 2026-01-23 | 其他泵和提升机 | BAHASHWAN WATER & COOLING SYSTEMS | 也门 | $2.0K |
| 2025-06-19 | 水净化机械 | BAHASHWAN WATER & COOLING SYSTEMS | 也门 | $3.7K |