Hoang Kim Xu Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 540 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOàNG KIM XU
540
进口笔数
0
出口笔数
$40.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
48
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315685893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMABPK0 |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | 189A Cống Quỳnh, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG KIM XU |
| 企业英文名称 | HOANG KIM XU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189A Cống Quỳnh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84968088098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 160557 | 加工鲍鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $10.64M |
| 巴西 | 100 | $8.05M |
| 波兰 | 108 | $6.68M |
| 澳大利亚 | 34 | $5.38M |
| 俄罗斯 | 42 | $2.37M |
| 德国 | 72 | $2.26M |
| 智利 | 14 | $1.97M |
| 美国 | 16 | $727.3K |
| 韩国 | 9 | $677.3K |
| 日本 | 6 | $441.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forever Unico Foods Co., Ltd. | 中国 | 109 | $10.64M | 冻墨鱼鱿鱼、加工鲍鱼 |
| Noridane Foods A | 波兰 | 73 | $4.47M | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Noridane Foods A | 巴西 | 44 | $3.74M | 其他冷冻猪肉、动物肠肚 |
| Teys Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $2.68M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Kilcoy Pastoral Co., Ltd. | 澳大利亚 | 15 | $2.32M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mountain International Trading Co., Ltd. | 马来西亚 | 15 | $2.03M | 其他冷冻金枪鱼、冻太平洋鲑鱼 |
| AJC International Inc. | 巴西 | 21 | $1.73M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Noridane Foods A | 德国 | 41 | $1.21M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 20 | $1.07M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Wegdam Food Link B.V. | 德国 | 15 | $432.3K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
近期贸易明细
进口(共 540)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 冻墨鱼鱿鱼 | FOREVER UNICO FOODS CO LTD | 中国 | $60.9K |
| 2025-08-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | FOREVER UNICO FOODS CO LTD | 中国 | $117.8K |
| 2025-07-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | FOREVER UNICO FOODS CO LTD | 中国 | $60.4K |
| 2025-07-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | FOREVER UNICO FOODS CO LTD | 中国 | $65.2K |
| 2025-06-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | FOREVER UNICO FOODS CO LTD | 中国 | $65.2K |
| 2025-06-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | FOREVER UNICO FOODS CO LTD | 中国 | $65.2K |
| 2025-06-18 | 冻墨鱼鱿鱼 | FOREVER UNICO FOODS CO LTD | 中国 | $65.2K |
| 2025-06-13 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL, INC | 巴西 | $82.2K |
| 2025-06-10 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL INC | 俄罗斯 | $98.8K |
| 2025-05-23 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL, INC | 巴西 | $82.8K |