Hoang Kim Xu Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 540 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOàNG KIM XU

540
进口笔数
0
出口笔数
$40.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
最近出口
48
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.05M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $232.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.85M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.24M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.44M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.05M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.68M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.56M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.42M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.04M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.76M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.83M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.75M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $959.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $607.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $594.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $564.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.07M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $529.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $608.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $463.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $132.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $376.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $178.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $232.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.85M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.24M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.44M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.05M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.68M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.56M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.42M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.04M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.76M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.83M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.75M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $959.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $607.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $594.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $564.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.07M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $529.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $608.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $463.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $132.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $376.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $178.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315685893
企查查编码QVNCMABPK0
成立日期2019-05-17
联系地址189A Cống Quỳnh, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG KIM XU
企业英文名称HOANG KIM XU TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址189A Cống Quỳnh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84968088098
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉
030743冻墨鱼鱿鱼
020649冷冻猪杂
020230冻去骨牛肉
030399冷冻鱼杂碎
030312冻太平洋鲑鱼
030389其他冷冻鱼
030359其他冷冻鱼
160557加工鲍鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国109$10.64M
巴西100$8.05M
波兰108$6.68M
澳大利亚34$5.38M
俄罗斯42$2.37M
德国72$2.26M
智利14$1.97M
美国16$727.3K
韩国9$677.3K
日本6$441.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forever Unico Foods Co., Ltd.中国109$10.64M冻墨鱼鱿鱼、加工鲍鱼
Noridane Foods A波兰73$4.47M冷冻鸡肉块、冷冻牛杂
Noridane Foods A巴西44$3.74M其他冷冻猪肉、动物肠肚
Teys Australia Pty Ltd澳大利亚17$2.68M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Kilcoy Pastoral Co., Ltd.澳大利亚15$2.32M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Mountain International Trading Co., Ltd.马来西亚15$2.03M其他冷冻金枪鱼、冻太平洋鲑鱼
AJC International Inc.巴西21$1.73M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Noridane Foods A德国41$1.21M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Velikoluksky Meat Combine俄罗斯20$1.07M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Wegdam Food Link B.V.德国15$432.3K冷冻猪杂、猪脂肪

近期贸易明细

进口(共 540)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-07冻墨鱼鱿鱼FOREVER UNICO FOODS CO LTD中国$60.9K
2025-08-06冻墨鱼鱿鱼FOREVER UNICO FOODS CO LTD中国$117.8K
2025-07-28冻墨鱼鱿鱼FOREVER UNICO FOODS CO LTD中国$60.4K
2025-07-23冻墨鱼鱿鱼FOREVER UNICO FOODS CO LTD中国$65.2K
2025-06-27冻墨鱼鱿鱼FOREVER UNICO FOODS CO LTD中国$65.2K
2025-06-26冻墨鱼鱿鱼FOREVER UNICO FOODS CO LTD中国$65.2K
2025-06-18冻墨鱼鱿鱼FOREVER UNICO FOODS CO LTD中国$65.2K
2025-06-13其他冷冻猪肉AJC INTERNATIONAL, INC巴西$82.2K
2025-06-10其他冷冻猪肉AJC INTERNATIONAL INC俄罗斯$98.8K
2025-05-23其他冷冻猪肉AJC INTERNATIONAL, INC巴西$82.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Kim Xu Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →