Barentz Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 795 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Barentz Việt Nam
- 邮箱5
795
进口笔数
15
出口笔数
$29.53M
进口金额
$247.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-29
最近出口
98
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313648455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBPMN4C |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | 08 Đường Số 4A, Khu Phố 5, Phường Bình Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BARENTZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BARENTZ VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 08 Đường Số 4A, Khu Phố 2, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842835039035 |
| 邮箱 | Info.Vietnam@barentz.com |
| 传真 | +842862818027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 112.9257亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 200811 | 花生 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 294000 | 其他纯糖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 155 | $9.05M |
| 德国 | 79 | $7.36M |
| 美国 | 49 | $3.97M |
| 荷兰 | 85 | $2.46M |
| 以色列 | 43 | $1.85M |
| 马来西亚 | 45 | $1.51M |
| 阿根廷 | 32 | $1.00M |
| 印度 | 73 | $852.3K |
| 丹麦 | 80 | $608.4K |
| 泰国 | 30 | $257.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $104.2K |
| 新加坡 | 3 | $48.8K |
| 中国 | 2 | $31.1K |
| 阿联酋 | 1 | $24.6K |
| 西班牙 | 1 | $10.0K |
| 印度 | 1 | $9.8K |
| 韩国 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VITABLEND ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 178 | $11.33M | 其他食品制剂、其他维生素 |
| Chr. Hansen HMO GmbH | 德国 | 28 | $7.28M | 其他纯糖、其他食品制剂 |
| Puris Proteins LLC | 美国 | 25 | $2.27M | 蛋白质衍生物、其他淀粉 |
| Gadot Biochemical Industries Ltd. | 以色列 | 43 | $1.85M | 柠檬酸衍生物、其他磷酸钙 |
| AAK Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 44 | $1.53M | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Lactosan A | 丹麦 | 78 | $608.3K | 磨碎/粉化奶酪、其他食品制剂 |
| Umalaxmi Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 28 | $441.1K | 其他植物提取物、咖啡提取物 |
| Nectafresh Agro Foods | 印度 | 17 | $314.2K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| AAK Netherlands B.V. | 荷兰 | 23 | $186.1K | 加工植物油、食用油脂制品 |
| Doehler GmbH | 德国 | 32 | $786 | 食品香料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VITABLEND ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $102.0K | 其他食品制剂、钢铁粉末 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Health Innotech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.7K | 其他纯糖 |
| Barentz (Shanghai) Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 改性淀粉 |
| Royal Dates Factory LLC | 阿联酋 | 1 | $24.6K | 其他果仁制品、其他单一果蔬汁 |
| Paulino Solanellas S.L. | 西班牙 | 1 | $10.0K | 坚果及种子 |
| Umalaxmi Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $9.8K | 药用植物、茶提取物及制品 |
| Orion Corp | 韩国 | 1 | $3.6K | 坚果及种子、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 795)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 石料颗粒/粉 | MINERARIA SACILESE S.P.A. | 意大利 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 石料颗粒/粉 | MINERARIA SACILESE S.P.A. | 意大利 | $7.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | VITABLEND ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 荷兰 | $40.8K |
| 2026-04-23 | 其他维生素 | VITABLEND ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $613 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | VITABLEND ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 荷兰 | $40.8K |
| 2026-04-23 | 其他维生素 | VITABLEND ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $613 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | CHR HANSEN HMO GMBH | 德国 | $24.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | CHR HANSEN HMO GMBH | 德国 | $365.3K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | CHR HANSEN HMO GMBH | 德国 | $365.3K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | CHR HANSEN HMO GMBH | 德国 | $24.6K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他食品制剂 | VITABLEND ASIA PACIFIC PTE. LTD. | — | $14.9K |
| 2025-11-21 | 加工植物油 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $6.9K |
| 2025-05-30 | 其他单一果蔬汁 | ROYAL DATES FACTORY LLC | 阿联酋 | $24.6K |
| 2025-04-16 | 坚果及种子 | Paulino Solanellas S.L. | 西班牙 | $2.6K |
| 2025-04-16 | 坚果及种子 | Paulino Solanellas S.L. | 西班牙 | $7.4K |
| 2025-03-19 | 其他纯糖 | HEALTH INNOTECH CO LTD | 越南 | $32.7K |
| 2025-02-24 | 其他食品制剂 | VITABLEND ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $7.4K |
| 2024-11-21 | 加工植物油 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $13.3K |
| 2024-10-16 | 咖啡提取物 | UMALAXMI ORGANICS PRIVATE LTD | 印度 | $9.1K |
| 2024-10-16 | 咖啡提取物 | UMALAXMI ORGANICS PRIVATE LTD | 印度 | $756 |