Barentz Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 795 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Barentz Việt Nam

795
进口笔数
15
出口笔数
$29.53M
进口金额
$247.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-29
最近出口
98
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $103.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $310.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $853.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $192.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $402.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $249.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $702.2K · 14 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-03进口 $531.6K · 16 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-04进口 $347.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $754.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $931.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $892.0K · 22 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-08进口 $809.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $666.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $372.7K · 24 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-11进口 $954.1K · 26 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-12进口 $948.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.01M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $777.5K · 25 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-03进口 $1.07M · 36 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-04进口 $815.2K · 20 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-05进口 $994.8K · 27 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-06进口 $645.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $921.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $408.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.59M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $924.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $942.2K · 19 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-12进口 $1.01M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $822.8K · 18 笔出口 $14.9K · 1 笔2026-02进口 $558.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.79M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.71M · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $103.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $310.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $853.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $192.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $402.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $249.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $702.2K · 14 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-03进口 $531.6K · 16 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-04进口 $347.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $754.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $931.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $892.0K · 22 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-08进口 $809.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $666.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $372.7K · 24 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-11进口 $954.1K · 26 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-12进口 $948.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.01M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $777.5K · 25 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-03进口 $1.07M · 36 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-04进口 $815.2K · 20 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-05进口 $994.8K · 27 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-06进口 $645.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $921.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $408.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.59M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $924.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $942.2K · 19 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-12进口 $1.01M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $822.8K · 18 笔出口 $14.9K · 1 笔2026-02进口 $558.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.79M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.71M · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313648455
企查查编码QVNNBPMN4C
成立日期2016-02-03
联系地址08 Đường Số 4A, Khu Phố 5, Phường Bình Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BARENTZ VIỆT NAM
企业英文名称BARENTZ VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址08 Đường Số 4A, Khu Phố 2, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842835039035
邮箱Info.Vietnam@barentz.com
传真+842862818027
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本112.9257亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
040620磨碎/粉化奶酪
293690其他维生素
350400蛋白质衍生物
330210食品香料
151620加工植物油
283526其他磷酸钙
294000其他纯糖
151190精炼棕榈油
200811花生

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
151620加工植物油
350510改性淀粉
200819坚果及种子
200989其他单一果蔬汁
210111咖啡提取物
294000其他纯糖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡155$9.05M
德国79$7.36M
美国49$3.97M
荷兰85$2.46M
以色列43$1.85M
马来西亚45$1.51M
阿根廷32$1.00M
印度73$852.3K
丹麦80$608.4K
泰国30$257.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$104.2K
新加坡3$48.8K
中国2$31.1K
阿联酋1$24.6K
西班牙1$10.0K
印度1$9.8K
韩国1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VITABLEND ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡178$11.33M其他食品制剂、其他维生素
Chr. Hansen HMO GmbH德国28$7.28M其他纯糖、其他食品制剂
Puris Proteins LLC美国25$2.27M蛋白质衍生物、其他淀粉
Gadot Biochemical Industries Ltd.以色列43$1.85M柠檬酸衍生物、其他磷酸钙
AAK Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚44$1.53M精炼棕榈油、加工植物油
Lactosan A丹麦78$608.3K磨碎/粉化奶酪、其他食品制剂
Umalaxmi Organics Pvt. Ltd.印度28$441.1K其他植物提取物、咖啡提取物
Nectafresh Agro Foods印度17$314.2K葡萄糖浆、其他糖混合物
AAK Netherlands B.V.荷兰23$186.1K加工植物油、食用油脂制品
Doehler GmbH德国32$786食品香料、其他食品制剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VITABLEND ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡5$102.0K其他食品制剂、钢铁粉末
Olam Vietnam Co., Ltd.越南3$33.1K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Health Innotech Co., Ltd.越南1$32.7K其他纯糖
Barentz (Shanghai) Commercial & Trading Co., Ltd.中国2$31.1K改性淀粉
Royal Dates Factory LLC阿联酋1$24.6K其他果仁制品、其他单一果蔬汁
Paulino Solanellas S.L.西班牙1$10.0K坚果及种子
Umalaxmi Organics Pvt. Ltd.印度1$9.8K药用植物、茶提取物及制品
Orion Corp韩国1$3.6K坚果及种子、聚丙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 795)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24石料颗粒/粉MINERARIA SACILESE S.P.A.意大利$7.6K
2026-04-24石料颗粒/粉MINERARIA SACILESE S.P.A.意大利$7.6K
2026-04-23其他食品制剂VITABLEND ASIA PACIFIC PTE. LTD.荷兰$40.8K
2026-04-23其他维生素VITABLEND ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$613
2026-04-23其他食品制剂VITABLEND ASIA PACIFIC PTE. LTD.荷兰$40.8K
2026-04-23其他维生素VITABLEND ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$613
2026-04-23其他食品制剂CHR HANSEN HMO GMBH德国$24.6K
2026-04-23其他食品制剂CHR HANSEN HMO GMBH德国$365.3K
2026-04-23其他食品制剂CHR HANSEN HMO GMBH德国$365.3K
2026-04-23其他食品制剂CHR HANSEN HMO GMBH德国$24.6K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29其他食品制剂VITABLEND ASIA PACIFIC PTE. LTD.$14.9K
2025-11-21加工植物油CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$6.9K
2025-05-30其他单一果蔬汁ROYAL DATES FACTORY LLC阿联酋$24.6K
2025-04-16坚果及种子Paulino Solanellas S.L.西班牙$2.6K
2025-04-16坚果及种子Paulino Solanellas S.L.西班牙$7.4K
2025-03-19其他纯糖HEALTH INNOTECH CO LTD越南$32.7K
2025-02-24其他食品制剂VITABLEND ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$7.4K
2024-11-21加工植物油CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$13.3K
2024-10-16咖啡提取物UMALAXMI ORGANICS PRIVATE LTD印度$9.1K
2024-10-16咖啡提取物UMALAXMI ORGANICS PRIVATE LTD印度$756

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Barentz Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →