HNT Technology Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 456 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ HNT

0
进口笔数
456
出口笔数
$0
进口金额
$1.93M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $333.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 31 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 35 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 31 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 35 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $333.6K · 29 笔

工商档案

企业注册号0108659084
企查查编码QVN0H6X5FV
成立日期2019-03-22
联系地址Số 9, Ngõ 4, Đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HNT
企业英文名称HNT TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, Ngõ 4, Đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84976686441
邮箱Ceo@cokhihnt.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
731029钢铁容器<50升
842833皮带输送机
940360其他木家具
841981热饮食品加热设备
392690其他塑料制品
400821硫化橡胶板片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南456$1.93M

贸易伙伴

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南38$248.6K其他电子IC、其他钢铁制品
Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd.越南64$242.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南30$143.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南36$131.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jaehyun Vina Co., Ltd.越南10$126.4K其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南22$126.2K电动机及零件、其他钢铁制品
Asentec Vietnam Co., Ltd.越南30$85.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
AP Tech Vietnam Co., Ltd.越南16$57.2K自粘塑料片、PET塑料片材
SSEP Vietnam Co., Ltd.越南15$25.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南14$19.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 456)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$227
2026-04-29其他钢铁制品MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$235
2026-04-29其他钢铁制品MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$127
2026-04-29其他钢铁制品MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$235
2026-04-29其他钢铁制品MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$33
2026-04-29其他钢铁制品MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$33
2026-04-29其他钢铁制品MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$227
2026-04-29其他钢铁制品MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$127
2026-04-28其他钢铁制品MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$127
2026-04-28非办公金属家具TECHWORLD INDUSTRIES VIET NAM CO LTD越南$808

相关企业 · 同类产品

HNT Technology Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →