HNT Technology Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 456 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ HNT
0
进口笔数
456
出口笔数
$0
进口金额
$1.93M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108659084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0H6X5FV |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | Số 9, Ngõ 4, Đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HNT |
| 企业英文名称 | HNT TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Ngõ 4, Đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976686441 |
| 邮箱 | Ceo@cokhihnt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 456 | $1.93M |
贸易伙伴
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $248.6K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $242.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $143.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $131.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jaehyun Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $126.4K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 22 | $126.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $85.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $57.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $25.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $19.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 456)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MICRO COMMERCIAL COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | TECHWORLD INDUSTRIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $808 |