Konox Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 不锈钢洗涤槽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KONOX VIệT NAM
- Facebook1
- YouTube1
124
进口笔数
1
出口笔数
$4.30M
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-04-28
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108060861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75T4F42 |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 64/55, ngõ 64 Đường Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KONOX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KONOX VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 64/55, ngõ 64 Đường Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 943246386 |
| 邮箱 | info@konox.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 821110 | 带刃刀具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 441911 | 木制餐具 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $4.10M |
| 意大利 | 3 | $116.0K |
| 土耳其 | 3 | $87.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.01M | 电动食品处理器、LED灯 |
| Guangdong Ideal Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.20M | 不锈钢洗涤槽、其他塑料洁具 |
| Shenzhen Shi Huahengxianda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $266.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷瓦 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 11 | $193.6K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Zhongshan Ideal Building Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $187.4K | 不锈钢洗涤槽、其他塑料洁具 |
| Elleci S.p.A. | 意大利 | 3 | $116.0K | 其他水泥制品、钢铁卫浴器具 |
| YANGJIANG FUTONG INDUSTRIES CO.,LTD | 中国 | 1 | $90.5K | 带刃刀具 |
| Huaihua Delin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $88.7K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| UKINOX Ankastrе Systems Industry and Trade A.S. | 土耳其 | 2 | $87.1K | 不锈钢洗涤槽 |
| Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd. | 1 | $63.7K | 阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 带刃刀具 | YANGJIANG FUTONG INDUSTRIES CO.,LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-21 | 带刃刀具 | YANGJIANG FUTONG INDUSTRIES CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 带刃刀具 | YANGJIANG FUTONG INDUSTRIES CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 带刃刀具 | YANGJIANG FUTONG INDUSTRIES CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGDONG IDEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-21 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGDONG IDEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-21 | 带刃刀具 | YANGJIANG FUTONG INDUSTRIES CO.,LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-21 | 带刃刀具 | YANGJIANG FUTONG INDUSTRIES CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 带刃刀具 | YANGJIANG FUTONG INDUSTRIES CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-21 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGDONG IDEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $131 |
| 2023-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $299 |
| 2023-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $427 |
| 2023-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $287 |
| 2023-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $203 |
| 2023-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-04-28 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $329 |