Konox Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 不锈钢洗涤槽

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KONOX VIệT NAM

124
进口笔数
1
出口笔数
$4.30M
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-04-28
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $374.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $163.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $282.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $141.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $140.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $193.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $224.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $259.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $134.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $275.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $183.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $374.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $368.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $163.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $282.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $141.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $140.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $193.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $224.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $259.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $134.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $275.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $183.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $374.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $368.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108060861
企查查编码QVN75T4F42
成立日期2017-11-15
联系地址Số 11, ngách 64/55, ngõ 64 Đường Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KONOX VIỆT NAM
企业英文名称KONOX VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, ngách 64/55, ngõ 64 Đường Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话943246386
邮箱info@konox.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732410不锈钢洗涤槽
848180阀门龙头
732393不锈钢家用制品
392290其他塑料洁具
732490钢铁卫浴器具
821110带刃刀具
481920非瓦楞折叠盒
681099其他水泥制品
441911木制餐具
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
732410不锈钢洗涤槽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国118$4.10M
意大利3$116.0K
土耳其3$87.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$7.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd.中国44$2.01M电动食品处理器、LED灯
Guangdong Ideal Technology Co., Ltd.中国39$1.20M不锈钢洗涤槽、其他塑料洁具
Shenzhen Shi Huahengxianda Import & Export Co., Ltd.中国8$266.0K低吸水率瓷砖、陶瓷瓦
Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd.中国11$193.6K家用炊具、不锈钢洗涤槽
Zhongshan Ideal Building Material Co., Ltd.中国8$187.4K不锈钢洗涤槽、其他塑料洁具
Elleci S.p.A.意大利3$116.0K其他水泥制品、钢铁卫浴器具
YANGJIANG FUTONG INDUSTRIES CO.,LTD中国1$90.5K带刃刀具
Huaihua Delin Import & Export Co., Ltd.中国5$88.7KLED灯具、非玻塑灯具零件
UKINOX Ankastrе Systems Industry and Trade A.S.土耳其2$87.1K不锈钢洗涤槽
Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd.1$63.7K阀门龙头

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd.中国1$7.3K不锈钢洗涤槽

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21带刃刀具YANGJIANG FUTONG INDUSTRIES CO.,LTD中国$36.8K
2026-04-21带刃刀具YANGJIANG FUTONG INDUSTRIES CO.,LTD中国$0
2026-04-21带刃刀具YANGJIANG FUTONG INDUSTRIES CO.,LTD中国$0
2026-04-21带刃刀具YANGJIANG FUTONG INDUSTRIES CO.,LTD中国$2.1K
2026-04-21不锈钢洗涤槽GUANGDONG IDEAL TECHNOLOGY CO LTD中国$22.0K
2026-04-21不锈钢洗涤槽GUANGDONG IDEAL TECHNOLOGY CO LTD中国$11.0K
2026-04-21带刃刀具YANGJIANG FUTONG INDUSTRIES CO.,LTD中国$36.8K
2026-04-21带刃刀具YANGJIANG FUTONG INDUSTRIES CO.,LTD中国$0
2026-04-21带刃刀具YANGJIANG FUTONG INDUSTRIES CO.,LTD中国$6.4K
2026-04-21不锈钢洗涤槽GUANGDONG IDEAL TECHNOLOGY CO LTD中国$22.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-28不锈钢洗涤槽ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD中国$1.0K
2023-04-28不锈钢洗涤槽ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD中国$1.2K
2023-04-28不锈钢洗涤槽ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD中国$131
2023-04-28不锈钢洗涤槽ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD中国$299
2023-04-28不锈钢洗涤槽ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD中国$427
2023-04-28不锈钢洗涤槽ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD中国$287
2023-04-28不锈钢洗涤槽ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD中国$203
2023-04-28不锈钢洗涤槽ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD中国$1.4K
2023-04-28不锈钢洗涤槽ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD中国$2.0K
2023-04-28不锈钢洗涤槽ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD中国$329

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Konox Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →