Van Xuan Service Trading Production Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 冷冻整鸡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vạn Xuân
68
进口笔数
0
出口笔数
$3.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313126547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57769RE |
| 成立日期 | 2015-02-04 |
| 联系地址 | 196 Ter/JA Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN SERVICE TRADING PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 196 Ter/JA Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84903935593 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020712 | 冷冻整鸡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 68 | $3.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | 68 | $3.19M | 冷冻整鸡 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冷冻整鸡 | Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | $31.2K |
| 2026-04-21 | 冷冻整鸡 | Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | $31.2K |
| 2026-03-24 | 冷冻整鸡 | Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | $31.2K |
| 2026-03-11 | 冷冻整鸡 | Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | $62.5K |
| 2026-02-24 | 冷冻整鸡 | Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | $31.2K |
| 2026-01-17 | 冷冻整鸡 | Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | $62.5K |
| 2026-01-12 | 冷冻整鸡 | Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | $31.2K |
| 2025-12-05 | 冷冻整鸡 | HANRYEO FOOD CO. LTD | 韩国 | $31.2K |
| 2025-11-22 | 冷冻整鸡 | HANRYEO FOOD CO. LTD | 韩国 | $62.5K |
| 2025-09-24 | 冷冻整鸡 | HANRYEO FOOD CO. LTD | 韩国 | $31.2K |