Sartorius Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,094 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SARTORIUS VIệT NAM
1,094
进口笔数
21
出口笔数
$5.90M
进口金额
$86.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
23
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315040743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE587VJ |
| 成立日期 | 2018-05-11 |
| 联系地址 | Phòng 4631, Tầng 46, Tòa nhà Bitexco, số 02 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SARTORIUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SARTORIUS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 4631, Tầng 46, Tòa nhà Bitexco, số 02 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842862875951 |
| 官网 | www.sartorius.com |
| 传真 | +842862876045 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 103.8949亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 701971 | 化学粘合玻纤布 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 978 | $5.11M |
| 美国 | 80 | $195.7K |
| 芬兰 | 82 | $186.4K |
| 法国 | 28 | $79.0K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $64.6K |
| 印度 | 53 | $56.1K |
| 突尼斯 | 26 | $55.2K |
| 英国 | 33 | $35.1K |
| 马来西亚 | 16 | $26.5K |
| 中国 | 45 | $23.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 14 | $38.8K |
| 日本 | 1 | $18.8K |
| 马来西亚 | 1 | $10.9K |
| 德国 | 3 | $10.4K |
| 泰国 | 1 | $5.2K |
| 越南 | 5 | $2.0K |
| 突尼斯 | 1 | $223 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sartorius Stedim Biotech GmbH | 德国 | 555 | $2.99M | 液体过滤机械、其他塑料制品 |
| SARTORIUS LAB INSTRUMENTS | 德国 | 385 | $2.15M | 高精度天平、过滤净化器零件 |
| 5c1fa52125c8b17dcd215f2eea44be58 | 147 | $270.1K | ||
| Sartorius Stedim Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $152.8K | 水净化机械、液体过滤机械 |
| Sartorius Stedim FMT SAS | 法国 | 25 | $119.9K | 其他塑料制品、混合机 |
| Sartorius Stedim Systems GmbH | 德国 | 2 | $90.0K | 其他功能机器、已录制光碟 |
| Sartorius BIA | 斯洛文尼亚 | 2 | $64.6K | 切片机零件 |
| Sartorius Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $14.6K | 纸质文具、印刷日历 |
| Sartorius Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $8.3K | 高精度天平、其他塑料制品 |
| 76b29d2c274757d2f91b391626ae0ebe | 4 | $2.4K |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sartorius Stedim Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $40.0K | 液体过滤机械、压力测量仪 |
| Sartorius Japan K.K. | 日本 | 1 | $18.8K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| Sartorius Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $10.9K | 过滤净化器零件、其他泵和提升机 |
| Sartorius Stedim Biotech GmbH | 德国 | 2 | $10.1K | 抗血清及血份、其他零售药品 |
| Labtraders Inc. | 泰国 | 1 | $5.2K | 高精度天平 |
| Sartorius Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $800 | 光学辐射仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| Distribo GmbH | 德国 | 1 | $296 | 温控处理零件、过滤净化器零件 |
| Sartorius Stedim Bioprocess SARL | 突尼斯 | 1 | $223 | 其他塑料制品、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,094)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他往复泵 | SARTORIUS LAB INSTRUMENTS GMBH & CO KG | 瑞士 | $950 |
| 2026-04-29 | 30公斤以下称重机 | SARTORIUS LAB INSTRUMENTS | 德国 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | SARTORIUS LAB INSTRUMENTS | 德国 | $205 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | SARTORIUS LAB INSTRUMENTS | 德国 | $205 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | SARTORIUS LAB INSTRUMENTS | 德国 | $173 |
| 2026-04-29 | 其他往复泵 | SARTORIUS LAB INSTRUMENTS GMBH & CO KG | 瑞士 | $950 |
| 2026-04-29 | 30公斤以下称重机 | SARTORIUS LAB INSTRUMENTS | 德国 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | SARTORIUS LAB INSTRUMENTS | 德国 | $173 |
| 2026-04-28 | 高精度天平 | SARTORIUS LAB INSTRUMENTS | 德国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 滤纸板 | SARTORIUS LAB INSTRUMENTS | 德国 | $206 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 液体过滤机械 | SARTORIUS STEDIM SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.4K |
| 2026-04-02 | 旋转排量泵 | SARTORIUS STEDIM SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $232 |
| 2026-04-02 | 不锈钢管配件 | SARTORIUS STEDIM SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-02 | 不锈钢管配件 | SARTORIUS STEDIM SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | SARTORIUS STEDIM SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $15 |
| 2026-04-02 | 带接头绝缘电线 | SARTORIUS STEDIM SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | SARTORIUS STEDIM SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-02 | 手工工具及夹具 | SARTORIUS STEDIM SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-02 | 压力测量仪 | SARTORIUS STEDIM SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $39 |
| 2026-04-02 | 高精度天平 | SARTORIUS STEDIM SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $139 |